benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「侮蔑」

Cách đọc
ぶべつ
Từ loại
verb_suru_transitive

Nghĩa

Khinh thường đối phương vì coi họ là người có giá trị thấp.

Giải thích

Nó thể hiện thái độ nội tâm đánh giá thấp và coi thường một người hoặc nhóm người.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó thể hiện thái độ nội tâm đánh giá thấp và coi thường một người hoặc nhóm người.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_transitive

Khinh thường đối phương vì coi họ là người có giá trị thấp.

Ví dụ

  1. 弱者への侮蔑を含む表現は使うべきではない。

    Không nên dùng những cách diễn đạt hàm chứa sự khinh miệt đối với người yếu thế.

  2. 彼の目には相手への侮蔑が浮かんでいた。

    Đôi mắt của ông ấy tràn ngập sự khinh miệt đối với người kia.

  3. 職業によって人を侮蔑する考え方を改めなければならない。

    Không thể không thay đổi quan niệm khinh miệt người khác vì nghề nghiệp.

Cách kết hợp thường dùng

  • 侮蔑の目

    Một ánh mắt khinh bỉ.

  • 侮蔑を込める

    hàm chứa sự khinh miệt

  • 人を侮蔑する

    khinh miệt người khác

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong khi ‘xúc phạm’ thường chỉ lời nói hoặc hành động cụ thể, ‘khinh miệt’ nhấn mạnh thái độ coi thường.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「侮蔑(ぶべつ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 地の色とは違う色が、ところどころに現れた模様。
  2. 言葉や行為で相手の名誉や尊厳を傷つけること。
  3. 靴や衣服が大きすぎて、体に合わずゆるいさま。
  4. 相手を価値の低いものとして見下すこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 相手を価値の低いものとして見下すこと。

Giải thích: 「侮蔑」 thường dùng trong cụm 「侮蔑の目」(Một ánh mắt khinh bỉ.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1