benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「ぼやく」

Cách đọc
ぼやく
Từ loại
verb_godan_intransitive

Nghĩa

Nói nhỏ lời bất mãn hoặc than vãn như đang lẩm bẩm.

Giải thích

Không phản đối mạnh mà buông lời phàn nàn về tình cảnh ở mức người khác có thể nghe.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Không phản đối mạnh mà buông lời phàn nàn về tình cảnh ở mức người khác có thể nghe.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_intransitive

Nói nhỏ lời bất mãn hoặc than vãn như đang lẩm bẩm.

Ví dụ

  1. 父は物価が上がったとぼやくことが増えた。

    Bố tôi ngày càng hay than rằng giá cả tăng.

  2. 忙し過ぎるとぼやく同僚に、仕事を分担しようと提案した。

    Tôi đề nghị chia việc với người đồng nghiệp than là quá bận.

  3. 失敗を運のせいだとぼやくだけでは状況は変わらない。

    Chỉ than thất bại do xui xẻo thì tình hình không thay đổi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 不満をぼやく

    than phiền

  • 一人でぼやく

    lẩm bẩm một mình

  • 忙しいとぼやく

    than là bận

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không phải khiếu nại chính thức với đối phương mà là cách nói khẩu ngữ chỉ việc buông lời than.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「ぼやく」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 相手を価値の低いものとして見下すこと。
  2. 地の色とは違う色が、ところどころに現れた模様。
  3. 言葉や行為で相手の名誉や尊厳を傷つけること。
  4. 不満や愚痴を、独り言のように小さく言う。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 不満や愚痴を、独り言のように小さく言う。

Giải thích: 「ぼやく」 thường dùng trong cụm 「不満をぼやく」(than phiền).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1