Nghĩa
Nói nhỏ lời bất mãn hoặc than vãn như đang lẩm bẩm.
Giải thích
Không phản đối mạnh mà buông lời phàn nàn về tình cảnh ở mức người khác có thể nghe.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Không phản đối mạnh mà buông lời phàn nàn về tình cảnh ở mức người khác có thể nghe.
Nghĩa chính 1
Nói nhỏ lời bất mãn hoặc than vãn như đang lẩm bẩm.
Ví dụ
-
父は物価が上がったとぼやくことが増えた。
Bố tôi ngày càng hay than rằng giá cả tăng.
-
忙し過ぎるとぼやく同僚に、仕事を分担しようと提案した。
Tôi đề nghị chia việc với người đồng nghiệp than là quá bận.
-
失敗を運のせいだとぼやくだけでは状況は変わらない。
Chỉ than thất bại do xui xẻo thì tình hình không thay đổi.
Cách kết hợp thường dùng
-
不満をぼやく
than phiền
-
一人でぼやく
lẩm bẩm một mình
-
忙しいとぼやく
than là bận
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không phải khiếu nại chính thức với đối phương mà là cách nói khẩu ngữ chỉ việc buông lời than.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「ぼやく」の意味として最も近いものを選んでください。
- 相手を価値の低いものとして見下すこと。
- 地の色とは違う色が、ところどころに現れた模様。
- 言葉や行為で相手の名誉や尊厳を傷つけること。
- 不満や愚痴を、独り言のように小さく言う。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 不満や愚痴を、独り言のように小さく言う。
Giải thích: 「ぼやく」 thường dùng trong cụm 「不満をぼやく」(than phiền).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
