benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「冒涜」

Cách đọc
ぼうとく
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Xúc phạm, làm ô uế điều thiêng liêng hoặc được tôn trọng sâu sắc.

Giải thích

Lên án mạnh cách đối xử làm tổn hại tính thiêng hoặc phẩm giá.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Lên án mạnh cách đối xử làm tổn hại tính thiêng hoặc phẩm giá.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Xúc phạm, làm ô uế điều thiêng liêng hoặc được tôn trọng sâu sắc.

Ví dụ

  1. 住民は墓地への落書きを、故人への冒涜だと非難した。

    Cư dân lên án việc vẽ bậy vào nghĩa trang là báng bổ người đã khuất.

  2. 信者にとって、その行為は聖地を冒涜するものだった。

    Với tín đồ, hành động đó là xúc phạm thánh địa.

  3. 彼は作品の扱い方を見て、芸術への冒涜だと憤った。

    Thấy cách tác phẩm bị đối xử, anh ấy phẫn nộ gọi đó là xúc phạm nghệ thuật.

Cách kết hợp thường dùng

  • 神聖なものを冒涜する

    báng bổ điều thiêng liêng

  • 尊厳への冒涜

    sự xúc phạm phẩm giá

  • 冒涜だと非難する

    lên án là báng bổ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng như 神聖なものを冒涜する và 尊厳への冒涜. Điều được coi thiêng liêng khác theo lập trường, nên cũng dùng để thể hiện đánh giá của người phát biểu.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「冒涜(ぼうとく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 文章・演説・出来事などの最初の部分。
  2. 神聖なものや深く尊重されているものを、侮辱し汚すこと。
  3. 衝撃や驚きで、気が抜けたように立ち尽くすさま。
  4. 輪郭・色・内容などが不鮮明になる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 神聖なものや深く尊重されているものを、侮辱し汚すこと。

Giải thích: 「冒涜」 thường dùng trong cụm 「神聖なものを冒涜する」(báng bổ điều thiêng liêng).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1