Nghĩa
Có mặt tại chỗ nhưng không can thiệp, chỉ nhìn diễn biến.
Giải thích
Thường mang sắc thái phê phán việc chỉ đứng nhìn trong tình huống đáng lẽ phải giúp đỡ hoặc can thiệp.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Thường mang sắc thái phê phán việc chỉ đứng nhìn trong tình huống đáng lẽ phải giúp đỡ hoặc can thiệp.
Nghĩa chính 1
Có mặt tại chỗ nhưng không can thiệp, chỉ nhìn diễn biến.
Ví dụ
-
事故を傍観せず、すぐに救急車を呼んだ。
Tôi không đứng nhìn vụ tai nạn mà lập tức gọi xe cấp cứu.
-
各国は紛争を傍観するだけでは済まされない。
Các nước không thể chỉ đứng nhìn cuộc xung đột.
-
彼は議論を傍観し、最後まで意見を述べなかった。
Ông ấy chỉ quan sát cuộc tranh luận và không nêu ý kiến cho đến cuối.
Cách kết hợp thường dùng
-
事態を傍観する
đứng nhìn tình hình
-
傍観を決め込む
quyết chỉ đứng ngoài quan sát
-
黙って傍観する
im lặng đứng nhìn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này thường biểu thị thái độ thụ động hơn là sự quan sát trung lập.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「傍観(ぼうかん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 理性を欠いた乱暴で無謀な行動。
- 受けた恩を忘れ、感謝しないこと。
- 価格・相場などが短期間に大きく下がること。
- その場にいながら手を出さず、成り行きを見ていること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. その場にいながら手を出さず、成り行きを見ていること。
Giải thích: 「傍観」 thường dùng trong cụm 「事態を傍観する」(đứng nhìn tình hình).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
