Nghĩa
Hành xử tùy tiện và vô ý tứ, không quan tâm đến người xung quanh.
Giải thích
Thành ngữ bốn chữ lên án mạnh mẽ thái độ ngang ngược, thiếu quan tâm đến người khác.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Thành ngữ bốn chữ lên án mạnh mẽ thái độ ngang ngược, thiếu quan tâm đến người khác.
Nghĩa chính 1
Hành xử tùy tiện và vô ý tứ, không quan tâm đến người xung quanh.
Ví dụ
-
彼の傍若無人な態度に同僚は困っていた。
Đồng nghiệp khốn khổ vì thái độ ngang ngược của anh ấy.
-
観光地で傍若無人に騒ぐ行為が問題になった。
Hành vi gây ồn ào vô ý tứ tại điểm du lịch đã trở thành vấn đề.
-
権力者の傍若無人な振る舞いを記録した。
Người ta đã ghi lại cách hành xử ngang ngược của kẻ cầm quyền.
Cách kết hợp thường dùng
-
傍若無人な態度
thái độ ngang ngược
-
傍若無人に振る舞う
hành xử không coi ai ra gì
-
傍若無人な言動
lời nói và hành động ngang ngược
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này phê phán sự thiếu quan tâm đến người khác, không phải sự tự tin mạnh mẽ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「傍若無人(ぼうじゃくぶじん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 周囲を気にせず、勝手で無遠慮に振る舞うこと。
- その場にいながら手を出さず、成り行きを見ていること。
- 理性を欠いた乱暴で無謀な行動。
- 受けた恩を忘れ、感謝しないこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 周囲を気にせず、勝手で無遠慮に振る舞うこと。
Giải thích: 「傍若無人」 thường dùng trong cụm 「傍若無人な態度」(thái độ ngang ngược).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
