Nghĩa
Giữa lúc bận bịu vì công việc, việc phải làm.
Giải thích
Hơi trang trọng diễn tả giữa sinh hoạt hay công việc bận.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Hơi trang trọng diễn tả giữa sinh hoạt hay công việc bận.
Nghĩa chính 1
Giữa lúc bận bịu vì công việc, việc phải làm.
Ví dụ
-
忙中の一息に、庭へ出て空を眺めた。
Tranh thủ thở giữa bận rộn, tôi ra vườn ngắm trời.
-
忙中にも読書の時間を見つけるのが、彼の習慣だ。
Tìm giờ đọc sách cả lúc bận là thói quen anh ấy.
-
忙中閑ありというように、移動の合間に旧友と茶を飲めた。
Đúng là trong bận có nhàn, tôi kịp uống trà với bạn cũ giữa các chặng đi.
Cách kết hợp thường dùng
-
忙中の一息
phút nghỉ giữa bận rộn
-
忙中閑あり
trong bận có nhàn
-
忙中に時間を見つける
tìm giờ giữa lúc bận
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thường nói khoảng rảnh ngắn trong bận rộn qua dạng 忙中閑あり và 忙中の一息.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「忙中(ぼうちゅう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 集団が暴力を伴って秩序に反抗すること。
- 攻撃や侵入から国・地域・組織を守ること。
- 行動や進行を邪魔して、予定どおりできなくすること。
- 仕事や用事に追われて忙しくしている、その中。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 仕事や用事に追われて忙しくしている、その中。
Giải thích: 「忙中」 thường dùng trong cụm 「忙中の一息」(phút nghỉ giữa bận rộn).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
