benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「ぼつぼつ」

Cách đọc
ぼつぼつ
Từ loại
adverb

Nghĩa

Từng chút một, hoặc đã đến lúc bắt đầu làm gì.

Giải thích

Diễn tả tiến triển không đột ngột hoặc thời điểm hành động đang đến gần.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Diễn tả tiến triển không đột ngột hoặc thời điểm hành động đang đến gần.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adverb

Từng chút một, hoặc đã đến lúc bắt đầu làm gì.

Ví dụ

  1. 注文がぼつぼつ入り始めたので、生産量を増やす。

    Đơn hàng bắt đầu về lác đác nên chúng tôi sẽ tăng sản lượng.

  2. 桜のつぼみがぼつぼつ開き始めている。

    Nụ hoa anh đào đang lác đác nở.

  3. 時間も遅いので、ぼつぼつ帰ることにしよう。

    Cũng muộn rồi, chắc đã đến lúc về.

Cách kết hợp thường dùng

  • ぼつぼつ始める

    từ từ bắt đầu

  • ぼつぼつ増える

    dần dần tăng

  • ぼつぼつ帰る

    đã đến lúc về

Điểm cần lưu ý khi dùng

Có hai nghĩa là từng chút một và sắp đến lúc; cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt tiến triển hay thời điểm.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「ぼつぼつ」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 地位・財産・勢力を失って衰えること。
  2. 具体的な名前を伏せた、ある人・場所・組織。
  3. 少しずつ、またはそろそろ物事が始まるさま。
  4. 物体の体積や規模が大きくなること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 少しずつ、またはそろそろ物事が始まるさま。

Giải thích: 「ぼつぼつ」 thường dùng trong cụm 「ぼつぼつ始める」(từ từ bắt đầu).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1