benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「備忘録」

Cách đọc
びぼうろく
Từ loại
noun

Nghĩa

Một bản ghi chép, ghi chú để ghi lại những điều cần thiết để sau này không quên.

Giải thích

Chỉ từ ghi chú cá nhân đến bản ghi tham khảo sắp xếp kiến thức hoặc quy trình.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ từ ghi chú cá nhân đến bản ghi tham khảo sắp xếp kiến thức hoặc quy trình.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Một bản ghi chép, ghi chú để ghi lại những điều cần thiết để sau này không quên.

Ví dụ

  1. 会議で決まった事項を備忘録にまとめた。

    Đã tổng hợp các mục được quyết định trong cuộc họp thành bản ghi nhớ.

  2. 旅行の準備手順を備忘録として残す。

    Để lại một ghi chú về các bước chuẩn bị cho chuyến đi.

  3. この文書は将来の担当者向けの備忘録だ。

    Tài liệu này là một bản ghi nhớ cho những người quản lý trong tương lai.

Cách kết hợp thường dùng

  • 備忘録を作る

    Lập bản ghi nhớ

  • 備忘録に記す

    Ghi vào một bản ghi nhớ.

  • 個人用備忘録

    Ghi chú cá nhân

  • 備忘録として残す

    Để lại như một ghi chú.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nó không phải là một bản ghi chép chính thức của cuộc họp hoặc hợp đồng, mà là một ghi chú phụ trợ để ngăn chặn sự quên lãng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「備忘録(びぼうろく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 利益や価値の提供を目的として行う事業・商取引・仕事。
  2. 後で忘れないよう、必要な事柄を書き留めておく記録・メモ。
  3. 絵画・彫刻・工芸など、視覚的な形で美を表現する芸術分野。
  4. 金銭・財産が乏しく、生活に余裕がないこと。貧しい状態。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 後で忘れないよう、必要な事柄を書き留めておく記録・メモ。

Giải thích: 「備忘録」 thường dùng trong cụm 「備忘録を作る」(Lập bản ghi nhớ).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1