benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「馬脚」

Cách đọc
ばきゃく
Từ loại
noun

Nghĩa

Chân ngựa.

Giải thích

Chỉ chân ngựa theo nghĩa đen và vai diễn làm chân ngựa trên sân khấu khi hai người hoặc nhiều người cùng đóng vai ngựa.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ chân ngựa theo nghĩa đen và vai diễn làm chân ngựa trên sân khấu khi hai người hoặc nhiều người cùng đóng vai ngựa.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Chân ngựa.

Ví dụ

  1. 獣医が競走馬の馬脚に異常がないか調べた。

    Bác sĩ thú y kiểm tra xem có bất thường gì ở chân ngựa đua không.

  2. 古い絵巻には力強い馬脚が描かれている。

    Những cuộn giấy cổ có hình ảnh của một con ngựa có chân mạnh mẽ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 馬脚を痛める

    Làm đau chân ngựa

  • 力強い馬脚

    Chân ngựa mạnh mẽ

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Người đóng vai chân ngựa trong vở kịch.

Ví dụ

  1. 喜劇では二人の役者が馬脚を務めた。

    Trong vở hài kịch, hai diễn viên đảm nhiệm vai chân ngựa.

Cách kết hợp thường dùng

  • 馬脚を務める

    Đảm nhiệm vai chân ngựa

  • 舞台の馬脚

    Đôi chân ngựa trên sân khấu.

Điểm cần lưu ý khi dùng

‘Lộ chân tướng’ là thành ngữ chỉ bản chất bị che giấu bị phơi bày; ở đây phân biệt nghĩa gốc là chân ngựa và vai diễn sân khấu.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「馬脚(ばきゃく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. すべての点で、まったく。
  2. 馬の脚。
  3. 特定の人に限らない、すべての人。
  4. 多くの用途に役立つこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 馬の脚。

Giải thích: 「馬脚」 thường dùng trong cụm 「馬脚を痛める」(Làm đau chân ngựa).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1