benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「漠然」

Cách đọc
ばくぜん
Từ loại
adjective_taru

Nghĩa

Nó không rõ ràng, mờ nhạt về nội dung, hình thức và cơ sở.

Giải thích

Không có sự cụ thể hóa, không rõ ràng về các ý tưởng, lo lắng và những lời giải thích.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Không có sự cụ thể hóa, không rõ ràng về các ý tưởng, lo lắng và những lời giải thích.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_taru

Nó không rõ ràng, mờ nhạt về nội dung, hình thức và cơ sở.

Ví dụ

  1. 将来に漠然とした不安を感じる。

    Tôi cảm thấy một nỗi lo mơ hồ về tương lai.

  2. 漠然と考えるだけでなく目標を数字にする。

    Đừng chỉ nghĩ về những điều mơ hồ mà hãy xác định mục tiêu bằng con số.

  3. 説明が漠然としており、具体策が分からない。

    Lời giải thích của họ rất mơ hồ, không rõ là họ sẽ làm gì.

Cách kết hợp thường dùng

  • 漠然とした不安

    Một nỗi lo lắng mơ hồ.

  • 漠然と考える

    Suy nghĩ một cách mơ hồ

  • 漠然とした説明

    Một lời giải thích mơ hồ.

  • 漠然たる印象

    Một ấn tượng mơ hồ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Diễn tả trạng thái mơ hồ không thể nói rõ lý do, ranh giới hay nội dung; thường dùng dưới dạng ‘漠然と’.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「漠然(ばくぜん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 馬の脚。
  2. すべての点で、まったく。
  3. 特定の人に限らない、すべての人。
  4. 内容・形・根拠などがはっきりせず、ぼんやりしているさま。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 内容・形・根拠などがはっきりせず、ぼんやりしているさま。

Giải thích: 「漠然」 thường dùng trong cụm 「漠然とした不安」(Một nỗi lo lắng mơ hồ.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1