benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「化ける」

Cách đọc
ばける
Từ loại
verb_ichidan_intransitive

Nghĩa

Những con vật, linh hồn và những thứ khác có thể biến đổi thành hình dạng khác.

Giải thích

Nó thể hiện sự biến đổi trong truyền thống, thay đổi chung và sự tăng trưởng đáng kể của các nhân vật và thành tựu.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó thể hiện sự biến đổi trong truyền thống, thay đổi chung và sự tăng trưởng đáng kể của các nhân vật và thành tựu.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_ichidan_intransitive

Những con vật, linh hồn và những thứ khác có thể biến đổi thành hình dạng khác.

Ví dụ

  1. 昔話では狐が人間に化ける。

    Trong truyền thuyết, cáo biến thành người và con người trở thành cáo.

Cách kết hợp thường dùng

  • 人に化ける

    Để biến thành người.

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_ichidan_intransitive

Mọi thứ sẽ thay đổi thành một trạng thái khác, có tính chất khác.

Ví dụ

  1. 不要品が工夫次第で便利な道具に化ける。

    Những thứ không cần thiết có thể trở thành những công cụ hữu ích, và nếu bạn biết cách sử dụng chúng, nó sẽ rất hữu ích.

Cách kết hợp thường dùng

  • 別物に化ける

    Nó có thể biến đổi thành một thứ gì đó khác.

Nghĩa khác 3

Từ loại
verb_ichidan_intransitive

Con người, khả năng và giá trị của bạn sẽ tốt hơn so với dự đoán.

Ví dụ

  1. 若い選手が名監督の指導で大化ける可能性がある。

    Cầu thủ trẻ ấy có khả năng tiến bộ vượt bậc dưới sự dẫn dắt của vị huấn luyện viên tài ba.

Cách kết hợp thường dùng

  • 化けるほど成長する

    Càng lớn, chúng càng trở nên hung dữ.

  • 主役に化ける

    Hóa thành vai chính

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là tự động từ, chỉ chủ thể biến thành hình dạng hoặc trạng thái khác; 大化けする nói sự chuyển biến tốt ngoài dự đoán.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「化ける(ばける)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 好ましくない者や勢力が、抑えられずに広く活動すること。
  2. 動物・霊などが別の姿に変わる。
  3. 金品を賭け、勝敗によってそのやり取りをすること。
  4. 爆発によって破壊・殺傷するための装置。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 動物・霊などが別の姿に変わる。

Giải thích: 「化ける」 thường dùng trong cụm 「人に化ける」(Để biến thành người.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1