Nghĩa
Tai họa được cho là do thần Phật hoặc số mệnh giáng xuống như quả báo cho hành vi xấu.
Giải thích
Cách đọc này chỉ quả báo giáng xuống vì việc ác theo quan điểm đạo đức hoặc tín ngưỡng, không phải hình phạt pháp lý.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Cách đọc này chỉ quả báo giáng xuống vì việc ác theo quan điểm đạo đức hoặc tín ngưỡng, không phải hình phạt pháp lý.
Nghĩa chính 1
Tai họa được cho là do thần Phật hoặc số mệnh giáng xuống như quả báo cho hành vi xấu.
Ví dụ
-
そんなことをすると罰が当たると祖母に叱られた。
Bà tôi mắng rằng làm việc như thế sẽ bị quả báo.
-
人をだました罰だと本人は受け止めた。
Bản thân người đó cho rằng đây là quả báo vì đã lừa người khác.
-
失敗をすぐ罰のせいにするのは合理的ではない。
Quy ngay thất bại cho quả báo là điều không hợp lý.
Cách kết hợp thường dùng
-
罰が当たる
Bị quả báo
-
天の罰
Sự trừng phạt của trời
-
罰を受ける
Bị trừng phạt.
-
悪事の罰
Quả báo cho việc ác
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cách đọc ‘bachi’ chỉ quả báo do thần Phật hoặc nhân quả; phân biệt với ‘batsu’ chỉ hình phạt theo chế độ như tiền phạt.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「罰(ばち)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 病気や汚れと結びつけていう、細菌などの微生物の通俗的な呼び名。
- 元の大きさ・数値に対して何倍になるかを示す比率。
- 悪い行いへの報いとして、神仏や運命から受けると考えられる災い。
- 違法行為や事故で他人に与えた損害を、金銭などで償うこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 悪い行いへの報いとして、神仏や運命から受けると考えられる災い。
Giải thích: 「罰」 thường dùng trong cụm 「罰が当たる」(Bị quả báo).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
