benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「東」

Cách đọc
あずま
Từ loại
noun

Nghĩa

Tiếng cổ nói đến Đông Quốc, đặc biệt là vùng Kantō, nhìn từ Kyoto và Nara.

Giải thích

Trong ngữ cảnh lịch sử và cổ điển, nó được đọc là "azuma" để chỉ Đông quốc hoặc Đông phương.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Trong ngữ cảnh lịch sử và cổ điển, nó được đọc là "azuma" để chỉ Đông quốc hoặc Đông phương.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Tiếng cổ nói đến Đông Quốc, đặc biệt là vùng Kantō, nhìn từ Kyoto và Nara.

Ví dụ

  1. 都を離れ、東の国へ向かう旅が物語に描かれる。

    Câu chuyện kể về chuyến đi của ông rời khỏi kinh đô và đến đất nước phía đông.

  2. 古歌では東の武士の姿が詠まれている。

    Trong thơ cổ có khắc họa hình tượng võ sĩ miền Đông.

Cách kết hợp thường dùng

  • 東の国

    xứ phía Đông

  • 東下り

    hành trình xuống miền Đông

  • 東男

    người đàn ông miền Đông

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Đọc cũ, hướng về phía đông.

Ví dụ

  1. 古い地名に東と書いて「あずま」と読む例が残る。

    Trong địa danh cổ vẫn còn ví dụ viết “東” và đọc là “azuma”.

Cách kết hợp thường dùng

  • 東と読む地名

    địa danh viết “東” và đọc là “azuma”

Điểm cần lưu ý khi dùng

Bài viết này nói về cách đọc cổ xưa của từ "azuma", được phân biệt với tên gọi phương hướng hiện đại "higashi".

Câu hỏi luyện tập mẫu

「東(あずま)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 京都・奈良から見た東国、特に関東地方を指す古語。
  2. カウンター越しに酒を提供する飲食店。
  3. 悪い行いへの報いとして、神仏や運命から受けると考えられる災い。
  4. 病気や汚れと結びつけていう、細菌などの微生物の通俗的な呼び名。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 京都・奈良から見た東国、特に関東地方を指す古語。

Giải thích: 「東」 thường dùng trong cụm 「東の国」(xứ phía Đông).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1