benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「字」

Cách đọc
あざ
Từ loại
noun

Nghĩa

Đơn vị địa vực chia nhỏ khu dân cư hoặc đất đai trong một thành phố, thị trấn hay làng của Nhật Bản.

Giải thích

Tên gọi hoặc đơn vị của một khu vực nhỏ dùng trong địa chỉ và địa chính; đôi khi là đơn vị cấp dưới của 「大字」.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Tên gọi hoặc đơn vị của một khu vực nhỏ dùng trong địa chỉ và địa chính; đôi khi là đơn vị cấp dưới của 「大字」.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Đơn vị địa vực chia nhỏ khu dân cư hoặc đất đai trong một thành phố, thị trấn hay làng của Nhật Bản.

Ví dụ

  1. 古い住所では村名の後に字が記されている。

    Trong địa chỉ cũ, tên 「字」 được ghi sau tên làng.

  2. 集落はいくつかの字に分かれていた。

    Khu dân cư được chia thành một số 「字」.

  3. 地図で字の境界を確認した。

    Đã kiểm tra ranh giới của đơn vị hành chính aza trên bản đồ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 字の境界

    Ranh giới của 「字」

  • 字に分かれる

    Được chia thành các 「字」

  • 大字と字

    「大字」 và 「字」

Điểm cần lưu ý khi dùng

Khi mang nghĩa địa vực, 「字」 được đọc là 「あざ」. Khi mang nghĩa chữ viết, từ này thường được đọc là 「じ」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「字(あざ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. うそや策略によって、相手に誤ったことを信じさせる。
  2. 日本の市町村内で、集落や土地を細かく分ける地域区画。
  3. 相手を見下し、ばかにして笑う。
  4. 色や形が明瞭で、強く美しい印象を与える様子。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 日本の市町村内で、集落や土地を細かく分ける地域区画。

Giải thích: 「字」 thường dùng trong cụm 「字の境界」(Ranh giới của 「字」).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1