benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「歩む」

Cách đọc
あゆむ
Từ loại
verb_godan_intransitive

Nghĩa

Tự mình bước đi từng bước bằng đôi chân.

Giải thích

Nó được dùng để phân biệt giữa việc đi bộ thực tế và cách sử dụng ẩn dụ về việc tiến tới con đường của cuộc sống hoặc mục tiêu.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó được dùng để phân biệt giữa việc đi bộ thực tế và cách sử dụng ẩn dụ về việc tiến tới con đường của cuộc sống hoặc mục tiêu.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_intransitive

Tự mình bước đi từng bước bằng đôi chân.

Ví dụ

  1. 祖父はゆっくり山道を歩む。

    Ông đi dọc theo con đường núi chậm rãi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 道を歩む

    đi trên con đường

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_godan_intransitive

Tiến bước trong khi trải nghiệm cuộc đời hoặc con đường đã chọn.

Ví dụ

  1. 彼女は研究者として独自の道を歩む。

    Cô ấy đi trên con đường riêng của một nhà nghiên cứu.

  2. 地域とともに歩む企業を目指している。

    Hướng tới trở thành doanh nghiệp đồng hành cùng địa phương.

Cách kết hợp thường dùng

  • 人生を歩む

    đi trên hành trình cuộc đời

  • ともに歩む

    Đi cùng nhau, đi cùng nhau.

Nghĩa khác 3

Từ loại
verb_godan_intransitive

Bắt đầu tiến theo hướng giải quyết hoặc phục hưng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 解決への道を歩む

    Đi theo con đường dẫn đến giải pháp.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「歩む(あゆむ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 自分の足で一歩ずつ進む。
  2. 日本の市町村内で、集落や土地を細かく分ける地域区画。
  3. うそや策略によって、相手に誤ったことを信じさせる。
  4. 相手を見下し、ばかにして笑う。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 自分の足で一歩ずつ進む。

Giải thích: 「歩む」 thường dùng trong cụm 「道を歩む」(đi trên con đường).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1