benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「操る」

Cách đọc
あやつる
Từ loại
verb_godan_transitive

Nghĩa

Sử dụng thành thạo máy móc, công cụ, ngôn ngữ v.v. theo ý muốn.

Giải thích

Diễn tả việc vận hành bằng kỹ năng và việc đứng sau khiến người khác hành động theo ý mình.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Diễn tả việc vận hành bằng kỹ năng và việc đứng sau khiến người khác hành động theo ý mình.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_transitive

Sử dụng thành thạo máy móc, công cụ, ngôn ngữ v.v. theo ý muốn.

Ví dụ

  1. 熟練者が大型クレーンを自在に操る。

    Người thợ lành nghề điều khiển chiếc cần cẩu lớn một cách thuần thục.

  2. 彼女は三か国語を巧みに操る。

    Cô ấy sử dụng thành thạo ba thứ tiếng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 機械を操る

    điều khiển máy móc

  • 言語を操る

    sử dụng ngôn ngữ thành thạo

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_godan_transitive

Điều khiển con rối, hoặc âm thầm thao túng con người hay dư luận.

Ví dụ

  1. 背後の人物が組織を操っていた。

    Một nhân vật đứng sau đã thao túng tổ chức này.

Cách kết hợp thường dùng

  • 人を操る

    thao túng người khác

Điểm cần lưu ý khi dùng

Khi tân ngữ là người, từ này thường mang nghĩa tiêu cực: phớt lờ ý chí của đối phương và âm thầm thao túng họ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「操る(あやつる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物事が進んできた過程。
  2. 機械・道具・言語などを思い通りに扱う。
  3. 対立する双方が譲り合い、関係を近づける。
  4. 自分の足で一歩ずつ進む。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 機械・道具・言語などを思い通りに扱う。

Giải thích: 「操る」 thường dùng trong cụm 「機械を操る」(điều khiển máy móc).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1