Nghĩa
Sử dụng thành thạo máy móc, công cụ, ngôn ngữ v.v. theo ý muốn.
Giải thích
Diễn tả việc vận hành bằng kỹ năng và việc đứng sau khiến người khác hành động theo ý mình.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả việc vận hành bằng kỹ năng và việc đứng sau khiến người khác hành động theo ý mình.
Nghĩa chính 1
Sử dụng thành thạo máy móc, công cụ, ngôn ngữ v.v. theo ý muốn.
Ví dụ
-
熟練者が大型クレーンを自在に操る。
Người thợ lành nghề điều khiển chiếc cần cẩu lớn một cách thuần thục.
-
彼女は三か国語を巧みに操る。
Cô ấy sử dụng thành thạo ba thứ tiếng.
Cách kết hợp thường dùng
-
機械を操る
điều khiển máy móc
-
言語を操る
sử dụng ngôn ngữ thành thạo
Nghĩa khác 2
Điều khiển con rối, hoặc âm thầm thao túng con người hay dư luận.
Ví dụ
-
背後の人物が組織を操っていた。
Một nhân vật đứng sau đã thao túng tổ chức này.
Cách kết hợp thường dùng
-
人を操る
thao túng người khác
Điểm cần lưu ý khi dùng
Khi tân ngữ là người, từ này thường mang nghĩa tiêu cực: phớt lờ ý chí của đối phương và âm thầm thao túng họ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「操る(あやつる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物事が進んできた過程。
- 機械・道具・言語などを思い通りに扱う。
- 対立する双方が譲り合い、関係を近づける。
- 自分の足で一歩ずつ進む。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 機械・道具・言語などを思い通りに扱う。
Giải thích: 「操る」 thường dùng trong cụm 「機械を操る」(điều khiển máy móc).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
