benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「あやふや」

Cách đọc
あやふや
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Trạng thái nội dung hoặc thái độ không rõ ràng, không chắc chắn.

Giải thích

Chỉ ký ức, lời giải thích hoặc câu trả lời thiếu độ chắc chắn và rõ ràng nên khó dùng làm căn cứ phán đoán.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ ký ức, lời giải thích hoặc câu trả lời thiếu độ chắc chắn và rõ ràng nên khó dùng làm căn cứ phán đoán.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Trạng thái nội dung hoặc thái độ không rõ ràng, không chắc chắn.

Ví dụ

  1. 記憶があやふやなので、当時の日記を確認した。

    Vì ký ức không rõ ràng nên tôi đã kiểm tra nhật ký lúc đó.

  2. 担当者は期限についてあやふやな返事を繰り返した。

    Người phụ trách liên tục trả lời mập mờ về thời hạn.

  3. 責任の範囲をあやふやにしたまま作業を始めてはいけない。

    Không được bắt đầu công việc khi phạm vi trách nhiệm vẫn còn mơ hồ.

Cách kết hợp thường dùng

  • あやふやな記憶

    ký ức mơ hồ

  • あやふやな返事

    câu trả lời mập mờ

  • 態度をあやふやにする

    giữ thái độ không rõ ràng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「あやふや」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 判断・行動を誤って起こす失敗や不適切な行為。
  2. 判断・方法・操作を間違える。
  3. 内容や態度がはっきりせず、確かでないさま。
  4. 機械・道具・言語などを思い通りに扱う。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 内容や態度がはっきりせず、確かでないさま。

Giải thích: 「あやふや」 thường dùng trong cụm 「あやふやな記憶」(ký ức mơ hồ).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1