benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「合わす」

Cách đọc
あわす
Từ loại
verb_godan_transitive

Nghĩa

Để kết hợp hai hoặc nhiều hơn những thứ với nhau, để chúng tương thích với nhau.

Giải thích

Trong tiếng Nhật tiêu chuẩn hiện đại, phần lớn trường hợp dùng 「合わせる」, nhưng cũng gặp dạng ngắn gọn như 「力を合わす」.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Trong tiếng Nhật tiêu chuẩn hiện đại, phần lớn trường hợp dùng 「合わせる」, nhưng cũng gặp dạng ngắn gọn như 「力を合わす」.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_transitive

Để kết hợp hai hoặc nhiều hơn những thứ với nhau, để chúng tương thích với nhau.

Ví dụ

  1. 仲間と力を合わすことで、難しい作業を終えられた。

    Nhờ hợp sức với đồng đội, chúng tôi đã hoàn thành công việc khó khăn.

  2. 呼吸を合わすには、相手の動きをよく見る必要がある。

    Muốn phối hợp nhịp nhàng, cần quan sát kỹ chuyển động của đối phương.

Cách kết hợp thường dùng

  • 力を合わす

    Hợp sức

  • 呼吸を合わす

    Phối hợp nhịp nhàng

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_godan_transitive

Kiểm tra nội dung của nó bằng cách so sánh với các tài liệu và tiêu chuẩn khác để đảm bảo rằng nó đúng.

Ví dụ

  1. 二つの記録を合わすと、時刻にずれがあると分かった。

    Khi đối chiếu hai bản ghi, chúng tôi phát hiện thời gian bị lệch.

Cách kết hợp thường dùng

  • 記録を合わす

    Đối chiếu các bản ghi

Điểm cần lưu ý khi dùng

Ngày nay 「合わせる」 phổ biến hơn; 「合わす」 xuất hiện trong văn viết, thành ngữ hoặc cách nói có khác biệt vùng miền.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「合わす(あわす)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物事が悪い結果になるのではないかと心配し、確かさを疑う。
  2. 内容や態度がはっきりせず、確かでないさま。
  3. 二つ以上のものを一緒にしたり、互いに一致させたりする。
  4. 判断・行動を誤って起こす失敗や不適切な行為。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 二つ以上のものを一緒にしたり、互いに一致させたりする。

Giải thích: 「合わす」 thường dùng trong cụm 「力を合わす」(Hợp sức).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1