Nghĩa
Để làm cho người khác cảm thấy buồn, thương hại hoặc những cảm xúc đó.
Giải thích
Nó thể hiện sự đau buồn và đồng cảm với những bất hạnh hay suy sụp của người khác, và việc đối tượng của nó trông như đang bị đau đớn.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó thể hiện sự đau buồn và đồng cảm với những bất hạnh hay suy sụp của người khác, và việc đối tượng của nó trông như đang bị đau đớn.
Nghĩa chính 1
Để làm cho người khác cảm thấy buồn, thương hại hoặc những cảm xúc đó.
Ví dụ
-
老いた犬の姿は見る人の哀れを誘った。
Hình dáng con chó già khiến người nhìn cảm thấy thương cảm.
Cách kết hợp thường dùng
-
哀れを誘う
Tình cảm của họ khiến người ta thấy thương hại.
Nghĩa khác 2
Tôi xin lỗi, tôi thấy cô ấy rất đau đớn.
Ví dụ
-
長年威張っていた男は、最後には誰にも相手にされない哀れな姿になった。
Người đàn ông từng hống hách nhiều năm cuối cùng rơi vào cảnh đáng thương, chẳng ai đoái hoài.
-
住みかを失った動物を哀れに思い、保護施設へ連れて行った。
Từ lòng thương hại đối với những con vật mất nhà cửa, ông đã đưa chúng đến một trung tâm bảo tồn và chăm sóc.
Cách kết hợp thường dùng
-
哀れな姿
Một vẻ đẹp đáng thương.
-
哀れに思う
cảm thấy thương hại
-
哀れな最期
Kết thúc đáng thương của một cuộc đời.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Có thể hàm chứa sự cảm thông, nhưng cũng có thể thể hiện cái nhìn coi thường sự khốn khổ; cần chú ý sắc thái theo ngữ cảnh. Nghĩa thán từ cổ là một nghĩa khác.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「哀れ(あわれ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 悲しみや同情を感じさせること、またはその感情。
- 複数のものを組み合わせること、または向かい合わせ・対になる関係。
- 二つ以上のものを一緒にしたり、互いに一致させたりする。
- 物事が悪い結果になるのではないかと心配し、確かさを疑う。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 悲しみや同情を感じさせること、またはその感情。
Giải thích: 「哀れ」 thường dùng trong cụm 「哀れを誘う」(Tình cảm của họ khiến người ta thấy thương hại.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
