benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「誂える」

Cách đọc
あつらえる
Từ loại
verb_ichidan_transitive

Nghĩa

Đặt làm một món đồ bằng cách chỉ định kích thước, hình dạng, v.v. theo ý muốn.

Giải thích

Nhờ làm theo yêu cầu của mình, thay vì mua nguyên món hàng làm sẵn.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nhờ làm theo yêu cầu của mình, thay vì mua nguyên món hàng làm sẵn.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_ichidan_transitive

Đặt làm một món đồ bằng cách chỉ định kích thước, hình dạng, v.v. theo ý muốn.

Ví dụ

  1. 結婚式に着る礼服を、専門店で誂えた。

    Tôi đã đặt may bộ lễ phục để mặc dự đám cưới tại cửa hàng chuyên dụng.

  2. 狭い部屋に合うよう、机を誂えることにした。

    Tôi quyết định đặt làm bàn cho vừa căn phòng chật.

  3. 祖母のために、軽くて持ちやすい杖を誂えた。

    Tôi đã đặt làm cho bà một cây gậy nhẹ, dễ cầm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 礼服を誂える

    đặt may lễ phục

  • 家具を誂える

    đặt làm đồ nội thất

  • 寸法に合わせて誂える

    đặt làm theo kích thước

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng như 「服を誂える」「棚を誂える」. Chú trọng việc vật liệu, kích thước, v.v. phù hợp với yêu cầu của người đặt.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「誂える(あつらえる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 希望する寸法や形などを指定して、品物を注文して作らせる。
  2. 物の表面を押す力、または単位面積あたりに加わる力。
  3. 実力や勢いで相手を大きく上回り、抵抗できない状態にすること。
  4. 番組や催しなどに設けられた一定の時間帯。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 希望する寸法や形などを指定して、品物を注文して作らせる。

Giải thích: 「誂える」 thường dùng trong cụm 「礼服を誂える」(đặt may lễ phục).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1