benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「扱い」

Cách đọc
あつかい
Từ loại
noun

Nghĩa

Cách tiếp cận hoặc xử lý người, vật hay vấn đề, hoặc cách đối đãi.

Giải thích

Từ này chỉ đến cách đối xử, xử lý và đối xứng với đối tượng, và trong các từ phức như "trẻ em" nó thể hiện cách mà chúng ta đối xữ.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ này chỉ đến cách đối xử, xử lý và đối xứng với đối tượng, và trong các từ phức như "trẻ em" nó thể hiện cách mà chúng ta đối xữ.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Cách tiếp cận hoặc xử lý người, vật hay vấn đề, hoặc cách đối đãi.

Ví dụ

  1. 壊れやすい商品の扱いには十分注意してください。

    Hãy hết sức cẩn thận khi xử lý những sản phẩm dễ vỡ.

  2. 経験年数だけを理由に社員の扱いを変えるべきではない。

    Không nên thay đổi cách đối xử với nhân viên chỉ vì họ có nhiều năm kinh nghiệm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 商品の扱い

    cách xử lý hàng hóa

  • 丁寧な扱い

    Đối xử lịch sự và lịch sự với người khác.

Nghĩa khác 2

Từ loại
suffix

Đối xử với một người hoặc vật như là một vị trí hay loại vật cụ thể.

Ví dụ

  1. 大人なのにいつまでも子供扱いされるのは不満だ。

    Tôi không hài lòng khi là người lớn mà vẫn bị đối xử như một đứa trẻ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 子供扱いする

    Làm như trẻ con.

  • 特別扱いを受ける

    Được đối xử đặc biệt.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong ‘N の扱い’, từ này chỉ cách ứng xử hoặc xử lý; trong ‘N扱い’, nó chỉ việc đối xử với ai đó như N. Nghĩa thao tác máy móc là nghĩa khác.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「扱い(あつかい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 希望する寸法や形などを指定して、品物を注文して作らせる。
  2. 人・物・問題などへの接し方、処理の仕方、または待遇。
  3. 物の表面を押す力、または単位面積あたりに加わる力。
  4. 実力や勢いで相手を大きく上回り、抵抗できない状態にすること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 人・物・問題などへの接し方、処理の仕方、または待遇。

Giải thích: 「扱い」 thường dùng trong cụm 「商品の扱い」(cách xử lý hàng hóa).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1