Nghĩa
Cách tiếp cận hoặc xử lý người, vật hay vấn đề, hoặc cách đối đãi.
Giải thích
Từ này chỉ đến cách đối xử, xử lý và đối xứng với đối tượng, và trong các từ phức như "trẻ em" nó thể hiện cách mà chúng ta đối xữ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ này chỉ đến cách đối xử, xử lý và đối xứng với đối tượng, và trong các từ phức như "trẻ em" nó thể hiện cách mà chúng ta đối xữ.
Nghĩa chính 1
Cách tiếp cận hoặc xử lý người, vật hay vấn đề, hoặc cách đối đãi.
Ví dụ
-
壊れやすい商品の扱いには十分注意してください。
Hãy hết sức cẩn thận khi xử lý những sản phẩm dễ vỡ.
-
経験年数だけを理由に社員の扱いを変えるべきではない。
Không nên thay đổi cách đối xử với nhân viên chỉ vì họ có nhiều năm kinh nghiệm.
Cách kết hợp thường dùng
-
商品の扱い
cách xử lý hàng hóa
-
丁寧な扱い
Đối xử lịch sự và lịch sự với người khác.
Nghĩa khác 2
Đối xử với một người hoặc vật như là một vị trí hay loại vật cụ thể.
Ví dụ
-
大人なのにいつまでも子供扱いされるのは不満だ。
Tôi không hài lòng khi là người lớn mà vẫn bị đối xử như một đứa trẻ.
Cách kết hợp thường dùng
-
子供扱いする
Làm như trẻ con.
-
特別扱いを受ける
Được đối xử đặc biệt.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong ‘N の扱い’, từ này chỉ cách ứng xử hoặc xử lý; trong ‘N扱い’, nó chỉ việc đối xử với ai đó như N. Nghĩa thao tác máy móc là nghĩa khác.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「扱い(あつかい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 希望する寸法や形などを指定して、品物を注文して作らせる。
- 人・物・問題などへの接し方、処理の仕方、または待遇。
- 物の表面を押す力、または単位面積あたりに加わる力。
- 実力や勢いで相手を大きく上回り、抵抗できない状態にすること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 人・物・問題などへの接し方、処理の仕方、または待遇。
Giải thích: 「扱い」 thường dùng trong cụm 「商品の扱い」(cách xử lý hàng hóa).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
