Nghĩa
Việc gây trở ngại hoặc ảnh hưởng xấu đến quan hệ xung quanh hay tiến trình công việc.
Giải thích
Chỉ trở ngại nảy sinh trong quan hệ với người khác; thường dùng ở dạng không có trở ngại ấy.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ trở ngại nảy sinh trong quan hệ với người khác; thường dùng ở dạng không có trở ngại ấy.
Nghĩa chính 1
Việc gây trở ngại hoặc ảnh hưởng xấu đến quan hệ xung quanh hay tiến trình công việc.
Ví dụ
-
彼は対立を避けるため、当たり障りのない返事を選んだ。
Để tránh đối đầu, anh ấy chọn câu trả lời không làm mất lòng ai.
-
初対面なので、まずは天気のような当たり障りのない話題から始めた。
Vì lần đầu gặp, chúng tôi bắt đầu bằng đề tài vô hại như thời tiết.
-
当たり障りのない説明だけでは、具体的な方針が分からない。
Chỉ giải thích chung chung cho an toàn thì không thể biết phương hướng cụ thể.
Cách kết hợp thường dùng
-
当たり障りのない返事
câu trả lời không làm mất lòng ai
-
当たり障りのない話題
đề tài vô hại
-
当たり障りなく済ませる
giải quyết êm thấm không gây va chạm
Điểm cần lưu ý khi dùng
「当たり障りのない返事」 là câu trả lời không kích động đối phương hay gây rắc rối. Dù an toàn, đôi khi cũng hàm ý đánh giá nội dung nghèo nàn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「当たり障り(あたりさわり)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 話し手が自分自身を指す一人称代名詞。
- 行動の目的や目指す対象。
- 漢字の意味でなく音を借りて語の表記に用いる文字。
- 周囲との関係や物事の進行に、差し支えや悪い影響を生じさせること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 周囲との関係や物事の進行に、差し支えや悪い影響を生じさせること。
Giải thích: 「当たり障り」 thường dùng trong cụm 「当たり障りのない返事」(câu trả lời không làm mất lòng ai).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
