Nghĩa
Làm việc gì đó nhanh chóng, dễ dàng hơn dự đoán hoặc không hề lưu luyến.
Giải thích
Khi nói về hành động, từ này diễn tả sự dễ dàng đến bất ngờ; khi nói về vị hoặc vẻ ngoài, nó diễn tả sự nhẹ nhàng, không nặng nề.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Khi nói về hành động, từ này diễn tả sự dễ dàng đến bất ngờ; khi nói về vị hoặc vẻ ngoài, nó diễn tả sự nhẹ nhàng, không nặng nề.
Nghĩa chính 1
Làm việc gì đó nhanh chóng, dễ dàng hơn dự đoán hoặc không hề lưu luyến.
Ví dụ
-
難しい交渉だと思ったが、相手はあっさり条件を受け入れた。
Tôi tưởng cuộc thương lượng sẽ khó khăn, nhưng đối phương lại dễ dàng chấp nhận điều kiện.
-
彼女は過去の失敗をあっさり笑い飛ばした。
Cô ấy nhẹ nhàng cười bỏ qua thất bại trong quá khứ.
Cách kết hợp thường dùng
-
あっさり認める
dễ dàng thừa nhận
-
あっさり断る
thẳng thừng từ chối
Nghĩa khác 2
Hương vị, cách trang điểm hoặc lối diễn đạt không quá đậm mà nhẹ và giản dị.
Ví dụ
-
暑い日は、あっさりした味の料理が食べやすい。
Vào ngày nóng, món ăn có vị thanh nhẹ sẽ dễ ăn hơn.
Cách kết hợp thường dùng
-
あっさりした味
hương vị thanh nhẹ
-
あっさりした化粧
cách trang điểm nhẹ nhàng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Khi dùng cho hành động, từ này đôi khi thể hiện sự ngạc nhiên của người nói vì không có sự phản kháng hay khó khăn như dự đoán.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「あっさり」の意味として最も近いものを選んでください。
- 仕事・住居・サービスなどを必要とする人に紹介し、利用できるよう取り計らうこと。
- 相手に大きな差を付けて、余裕をもって勝つこと。
- ある評価や行動を受けるだけの価値がある。
- 予想より簡単に、または執着せず素早く物事を行うさま。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 予想より簡単に、または執着せず素早く物事を行うさま。
Giải thích: 「あっさり」 thường dùng trong cụm 「あっさり認める」(dễ dàng thừa nhận).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
