benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「足並み」

Cách đọc
あしなみ
Từ loại
noun

Nghĩa

Tốc độ hoặc nhịp bước của nhiều người; theo nghĩa bóng là sự thống nhất trong hành động hay phương châm.

Giải thích

Từ việc một tập thể tiến cùng nhịp, từ này biểu thị sự phối hợp và thống nhất giữa các tổ chức.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ việc một tập thể tiến cùng nhịp, từ này biểu thị sự phối hợp và thống nhất giữa các tổ chức.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Tốc độ hoặc nhịp bước của nhiều người; theo nghĩa bóng là sự thống nhất trong hành động hay phương châm.

Ví dụ

  1. 隊員は足並みをそろえて行進した。

    Các thành viên trong đội diễu hành đều bước đều nhau.

  2. 各国の足並みが乱れ、合意が遅れた。

    Các nước không còn phối hợp thống nhất nên việc đạt thỏa thuận bị chậm lại.

  3. 与野党が足並みをそろえて法案を支持した。

    Các đảng cầm quyền và đối lập cùng nhất trí ủng hộ dự luật.

Cách kết hợp thường dùng

  • 足並みをそろえる

    thống nhất nhịp bước

  • 足並みが乱れる

    mất đồng bộ

  • 足並みが一致する

    hành động thống nhất

Điểm cần lưu ý khi dùng

Ngày nay từ này thường được dùng theo nghĩa bóng, chỉ phương châm hoặc hành động của nhiều tổ chức được thống nhất.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「足並み(あしなみ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 相手や物事の性質・状況に応じて、扱ったり対応したりする。
  2. 予想より簡単に、または執着せず素早く物事を行うさま。
  3. 複数人が歩く速さ・歩調。転じて、行動や方針の一致。
  4. 仕事・住居・サービスなどを必要とする人に紹介し、利用できるよう取り計らうこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 複数人が歩く速さ・歩調。転じて、行動や方針の一致。

Giải thích: 「足並み」 thường dùng trong cụm 「足並みをそろえる」(thống nhất nhịp bước).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1