benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「葦」

Cách đọc
あし
Từ loại
noun

Nghĩa

Loài cỏ lâu năm thuộc họ lúa, mọc thành bụi ở ven nước hoặc đất ngập nước và có thân dài mảnh.

Giải thích

Cây mọc ở các vùng đất ngập nước, bờ sông, hồ, đầm lầy,… Có thể trồng làm cây cảnh, cây ăn quả.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Cây mọc ở các vùng đất ngập nước, bờ sông, hồ, đầm lầy,… Có thể trồng làm cây cảnh, cây ăn quả.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Loài cỏ lâu năm thuộc họ lúa, mọc thành bụi ở ven nước hoặc đất ngập nước và có thân dài mảnh.

Ví dụ

  1. 湖の岸には葦が密集し、多くの鳥が巣を作っている。

    Lau sậy mọc dày ven hồ, nơi nhiều loài chim làm tổ.

  2. 風が吹くたびに湿地の葦が大きく揺れた。

    Mỗi khi gió thổi, những bụi sậy trong vùng đầm lầy lại lay động mạnh.

  3. 昔は乾かした葦を屋根やすだれの材料に利用した。

    Trước đây, người ta dùng rơm khô làm vật liệu xây nhà và mái.

Cách kết hợp thường dùng

  • 葦が群生する

    Cây sậy mọc thành quần thể

  • 葦の茂み

    Bụi sậy

  • 葦の生える湿地

    Đầm lầy có sậy mọc

  • 乾かした葦

    Đá rơm khô.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Ngoài cách đọc あし, từ này còn gọi là よし; trong văn viết cũng thường viết bằng kana là あし hoặc katakana là ヨシ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「葦(あし)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 人・交通機関などが先へ進めず、その場にとどめられること。
  2. 歩く時の足の運び方や歩調。
  3. 水辺や湿地に群生する、細長い茎を持つイネ科の多年草。
  4. 複数人が歩く速さ・歩調。転じて、行動や方針の一致。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 水辺や湿地に群生する、細長い茎を持つイネ科の多年草。

Giải thích: 「葦」 thường dùng trong cụm 「葦が群生する」(Cây sậy mọc thành quần thể).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1