Nghĩa
Mất bình tĩnh do quá vội về thời gian hoặc kết quả.
Giải thích
Diễn tả trạng thái vội vàng vì lo về thời hạn hoặc bối rối trước tình huống bất ngờ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả trạng thái vội vàng vì lo về thời hạn hoặc bối rối trước tình huống bất ngờ.
Nghĩa chính 1
Mất bình tĩnh do quá vội về thời gian hoặc kết quả.
Ví dụ
-
時間が足りなくても焦るとミスが増える。
Ngay cả khi thiếu thời gian, càng mất bình tĩnh thì càng dễ mắc lỗi.
-
すぐに成果が出なくても焦らず、一つずつ確認した。
Dù không có kết quả ngay, vẫn không nóng vội và kiểm tra từng việc.
Cách kết hợp thường dùng
-
期限が迫って焦る
Cuống lên khi thời hạn đến gần
-
焦ることなく進める
Tiến hành mà không vội vàng.
Nghĩa khác 2
Bất ngờ trước một sự việc ngoài dự kiến, hoảng hốt và phán đoán rối loạn.
Ví dụ
-
警報が鳴って焦ったが、指示どおりに避難した。
Khi còi báo động vang lên, đã hoảng hốt nhưng vẫn sơ tán theo chỉ dẫn.
Cách kết hợp thường dùng
-
急に焦る
Đột nhiên cuống lên
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trọng tâm là mất bình tĩnh, hơn là thực tế hành động vội.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「焦る(あせる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 水辺や湿地に群生する、細長い茎を持つイネ科の多年草。
- 人・交通機関などが先へ進めず、その場にとどめられること。
- 歩く時の足の運び方や歩調。
- 時間や成果を急ぐあまり、落ち着きを失う。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 時間や成果を急ぐあまり、落ち着きを失う。
Giải thích: 「焦る」 thường dùng trong cụm 「期限が迫って焦る」(Cuống lên khi thời hạn đến gần).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
