Nghĩa
Tham lam hoặc hèn hạ đến mức đáng khinh, không nỡ nhìn.
Giải thích
Lên án với sự ghê tởm và khinh miệt mạnh mẽ những lời nói, hành động xấu xí vì lợi ích hoặc phẩm cách thấp kém.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Lên án với sự ghê tởm và khinh miệt mạnh mẽ những lời nói, hành động xấu xí vì lợi ích hoặc phẩm cách thấp kém.
Nghĩa chính 1
Tham lam hoặc hèn hạ đến mức đáng khinh, không nỡ nhìn.
Ví dụ
-
弱者から金を奪うとは浅ましい行為だ。
Cướp tiền của người yếu thế là một hành vi đáng khinh.
-
利益を独占しようとする浅ましさにあきれた。
Tôi ngán ngẩm trước sự hèn hạ muốn độc chiếm lợi ích.
-
他人の失敗を喜ぶ自分が浅ましいと思った。
Tôi thấy mình thật đáng xấu hổ khi vui mừng trước thất bại của người khác.
Cách kết hợp thường dùng
-
浅ましい行為
hành vi đáng khinh
-
浅ましい欲
lòng tham hèn hạ
-
浅ましい姿
dáng vẻ đáng khinh
Điểm cần lưu ý khi dùng
Vì chứa sự khinh miệt rất mạnh, dùng trực tiếp cho người sẽ mang tính công kích. Ngay cả khi phê phán hành vi cũng cần thận trọng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「浅ましい(あさましい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 時間や成果を急ぐあまり、落ち着きを失う。
- 欲深い・卑劣で、見るに堪えないほど情けない。
- 水辺や湿地に群生する、細長い茎を持つイネ科の多年草。
- 人・交通機関などが先へ進めず、その場にとどめられること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 欲深い・卑劣で、見るに堪えないほど情けない。
Giải thích: 「浅ましい」 thường dùng trong cụm 「浅ましい行為」(hành vi đáng khinh).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
