benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「有り合わせ」

Cách đọc
ありあわせ
Từ loại
noun

Nghĩa

Thứ tình cờ có ngay đó, không được chuẩn bị đặc biệt.

Giải thích

Dùng khi lấy nguyên liệu hoặc dụng cụ sẵn có, không mua hay sắm mới.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Dùng khi lấy nguyên liệu hoặc dụng cụ sẵn có, không mua hay sắm mới.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Thứ tình cờ có ngay đó, không được chuẩn bị đặc biệt.

Ví dụ

  1. 冷蔵庫の有り合わせの材料で、簡単な夕食を作った。

    Tôi nấu bữa tối đơn giản bằng nguyên liệu sẵn trong tủ lạnh.

  2. 急に客が来たので、有り合わせの椅子を並べた。

    Khách đến bất ngờ nên tôi xếp những ghế có sẵn.

  3. 今日は買い物に行かず、有り合わせで済ませよう。

    Hôm nay đừng đi mua, dùng đồ sẵn có thôi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 有り合わせの材料

    nguyên liệu sẵn có

  • 有り合わせで済ます

    xoay xở bằng đồ sẵn có

  • 有り合わせの道具

    dụng cụ sẵn có

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng như 有り合わせの材料 và 有り合わせで済ます. Không có nghĩa kém chất lượng, mà không được chuẩn bị trước cho mục đích đó.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「有り合わせ(ありあわせ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 飾ったり隠したりせず、実際の状態のまま。
  2. 特別に用意したものではなく、その場にたまたまあるもの。
  3. 目の前に現れている状態や様子。
  4. 酸と中和し、水溶液で塩基性を示す物質。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 特別に用意したものではなく、その場にたまたまあるもの。

Giải thích: 「有り合わせ」 thường dùng trong cụm 「有り合わせの材料」(nguyên liệu sẵn có).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1