benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「改まる」

Cách đọc
あらたまる
Từ loại
verb_godan_intransitive

Nghĩa

Tình trạng cũ sẽ thay đổi thành một tình trạng mới.

Giải thích

Nó thể hiện sự cập nhật và cải thiện tình trạng, cũng như sự thay đổi sang thái độ chính thức và lịch sự.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó thể hiện sự cập nhật và cải thiện tình trạng, cũng như sự thay đổi sang thái độ chính thức và lịch sự.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_intransitive

Tình trạng cũ sẽ thay đổi thành một tình trạng mới.

Ví dụ

  1. 年が改まると新しい計画が始まる。

    Khi năm mới đến, những kế hoạch mới bắt đầu.

Cách kết hợp thường dùng

  • 年が改まる

    Năm mới sang

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_godan_intransitive

Những điều xấu sẽ được khắc phục và bạn sẽ trở nên tốt hơn.

Ví dụ

  1. 何度注意しても彼の態度は改まる気配がない。

    Mặc dù đã được cảnh báo nhiều lần, nhưng thái độ của cậu bé vẫn không thay đổi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 態度が改まる

    Sự thay đổi thái độ của người khác.

  • 制度が改まる

    Hệ thống sẽ thay đổi, hệ thống sẽ được thay đổi.

Nghĩa khác 3

Từ loại
verb_godan_intransitive

Thái độ hoặc không khí tại chỗ trở nên chính thức, trang nghiêm.

Ví dụ

  1. 面接が始まると場の空気が改まる。

    Khi cuộc phỏng vấn bắt đầu, không khí thay đổi và bạn sẽ thấy mình đang ở trong một môi trường khác.

Cách kết hợp thường dùng

  • 改まる必要はない

    Không cần phải khách sáo

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là tự động từ chỉ trạng thái tự thay đổi; khác tha động từ “aratameru” về quan hệ chủ-khách; không xét nghĩa bệnh trạng xấu đi.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「改まる(あらたまる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 特別に用意したものではなく、その場にたまたまあるもの。
  2. 古い状態が新しく変わる。
  3. 飾ったり隠したりせず、実際の状態のまま。
  4. 目の前に現れている状態や様子。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 古い状態が新しく変わる。

Giải thích: 「改まる」 thường dùng trong cụm 「年が改まる」(Năm mới sang).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1