benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「争い」

Cách đọc
あらそい
Từ loại
noun

Nghĩa

Sự đối lập hoặc cãi vã xoay quanh ý kiến, quyền lợi v.v.

Giải thích

Chỉ xung đột giữa người với người hoặc giữa các nhóm, cũng như quan hệ cạnh tranh về địa vị hay kỷ lục.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ xung đột giữa người với người hoặc giữa các nhóm, cũng như quan hệ cạnh tranh về địa vị hay kỷ lục.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Sự đối lập hoặc cãi vã xoay quanh ý kiến, quyền lợi v.v.

Ví dụ

  1. 土地を巡る争いが長年続いた。

    Cuộc tranh chấp đất đai đã kéo dài nhiều năm.

  2. 対話によって争いを解決する。

    Giải quyết tranh chấp bằng đối thoại.

Cách kết hợp thường dùng

  • 争いが起きる

    xảy ra tranh chấp

  • 争いを避ける

    tránh xung đột

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Cuộc cạnh tranh để phân thắng bại hoặc hơn kém.

Ví dụ

  1. 二社が市場の首位争いを繰り広げる。

    Hai công ty cạnh tranh quyết liệt để giành vị trí dẫn đầu thị trường.

Cách kết hợp thường dùng

  • 首位争い

    cuộc đua giành vị trí dẫn đầu

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này không chỉ dùng cho xung đột bạo lực mà còn cho cạnh tranh trong bầu cử, thể thao và thị trường.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「争い(あらそい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 意見・権利などを巡る対立やけんか。
  2. 場所や物の状態を乱し、損なう。
  3. 古い状態が新しく変わる。
  4. 特別に用意したものではなく、その場にたまたまあるもの。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 意見・権利などを巡る対立やけんか。

Giải thích: 「争い」 thường dùng trong cụm 「争いが起きる」(xảy ra tranh chấp).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1