Nghĩa
Sự đối lập hoặc cãi vã xoay quanh ý kiến, quyền lợi v.v.
Giải thích
Chỉ xung đột giữa người với người hoặc giữa các nhóm, cũng như quan hệ cạnh tranh về địa vị hay kỷ lục.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ xung đột giữa người với người hoặc giữa các nhóm, cũng như quan hệ cạnh tranh về địa vị hay kỷ lục.
Nghĩa chính 1
Sự đối lập hoặc cãi vã xoay quanh ý kiến, quyền lợi v.v.
Ví dụ
-
土地を巡る争いが長年続いた。
Cuộc tranh chấp đất đai đã kéo dài nhiều năm.
-
対話によって争いを解決する。
Giải quyết tranh chấp bằng đối thoại.
Cách kết hợp thường dùng
-
争いが起きる
xảy ra tranh chấp
-
争いを避ける
tránh xung đột
Nghĩa khác 2
Cuộc cạnh tranh để phân thắng bại hoặc hơn kém.
Ví dụ
-
二社が市場の首位争いを繰り広げる。
Hai công ty cạnh tranh quyết liệt để giành vị trí dẫn đầu thị trường.
Cách kết hợp thường dùng
-
首位争い
cuộc đua giành vị trí dẫn đầu
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không chỉ dùng cho xung đột bạo lực mà còn cho cạnh tranh trong bầu cử, thể thao và thị trường.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「争い(あらそい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 意見・権利などを巡る対立やけんか。
- 場所や物の状態を乱し、損なう。
- 古い状態が新しく変わる。
- 特別に用意したものではなく、その場にたまたまあるもの。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 意見・権利などを巡る対立やけんか。
Giải thích: 「争い」 thường dùng trong cụm 「争いが起きる」(xảy ra tranh chấp).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
