benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「霰」

Cách đọc
あられ
Từ loại
noun

Nghĩa

Những hạt băng nhỏ rơi từ mây xuống.

Giải thích

Chỉ giáng thủy rắn dạng hạt, khác với giọt mưa hoặc bông tuyết mềm.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ giáng thủy rắn dạng hạt, khác với giọt mưa hoặc bông tuyết mềm.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Những hạt băng nhỏ rơi từ mây xuống.

Ví dụ

  1. 急に空が暗くなり、霰が降り始めた。

    Trời bỗng tối sầm, những hạt băng nhỏ bắt đầu rơi.

  2. 屋根に当たる霰の音が、部屋の中まで聞こえた。

    Tiếng những hạt băng nhỏ đập vào mái nhà vang cả vào trong phòng.

  3. 道端に積もった霰は、日が差すとすぐに解けた。

    Những hạt băng nhỏ đọng bên đường tan ngay khi nắng chiếu.

Cách kết hợp thường dùng

  • 霰が降る

    hạt băng nhỏ rơi

  • 霰が屋根を打つ

    hạt băng nhỏ đập vào mái nhà

  • 霰が積もる

    hạt băng nhỏ tích lại

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong khí tượng, 「霰」 là hạt băng đường kính dưới 5 mm, phân biệt với 「雹」 từ 5 mm trở lên. Trong đời thường cũng hay viết bằng kana là 「あられ」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「霰(あられ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 意見・権利などを巡る対立やけんか。
  2. 場所や物の状態を乱し、損なう。
  3. 雲から降ってくる、小さな氷の粒。
  4. 古い状態が新しく変わる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 雲から降ってくる、小さな氷の粒。

Giải thích: 「霰」 thường dùng trong cụm 「霰が降る」(hạt băng nhỏ rơi).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1