benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「荒っぽい」

Cách đọc
あらっぽい
Từ loại
adjective_i

Nghĩa

Lời nói hoặc hành vi thô bạo, thiếu ôn hòa và lịch sự.

Giải thích

Dùng để nói về cả cách cư xử của con người lẫn chất lượng công việc; điểm chung là thiếu sự tinh tế, cẩn thận.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Dùng để nói về cả cách cư xử của con người lẫn chất lượng công việc; điểm chung là thiếu sự tinh tế, cẩn thận.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_i

Lời nói hoặc hành vi thô bạo, thiếu ôn hòa và lịch sự.

Ví dụ

  1. 彼は口調こそ荒っぽいが、困っている人を放っておけない。

    Ông ấy có giọng điệu thô lỗ, nhưng không bao giờ bỏ rơi ai đó đang gặp khó khăn.

  2. 荒っぽい運転を続ければ、いつか事故を起こしかねない。

    Nếu cứ lái xe một cách thô bạo, sớm muộn cũng có thể gây ra tai nạn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 荒っぽい口調

    Giọng điệu thô bạo

  • 荒っぽい運転

    Lái xe thô bạo

Nghĩa khác 2

Từ loại
adjective_i

Cách làm việc hoặc thành phẩm thô sơ, thiếu chú ý đến chi tiết.

Ví dụ

  1. 急いだため、報告書のまとめ方が荒っぽい。

    Vì làm gấp nên cách tổng hợp báo cáo còn khá cẩu thả.

Cách kết hợp thường dùng

  • 荒っぽい仕事

    Công việc cẩu thả

Điểm cần lưu ý khi dùng

Khi đánh giá con người, từ này nhấn mạnh sự thô bạo; khi đánh giá công việc, nó nhấn mạnh sự cẩu thả. Sắc thái thay đổi theo đối tượng được bổ nghĩa.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「荒っぽい(あらっぽい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 言動が乱暴で、穏やかさや丁寧さに欠ける。
  2. 雲から降ってくる、小さな氷の粒。
  3. 意見・権利などを巡る対立やけんか。
  4. 場所や物の状態を乱し、損なう。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 言動が乱暴で、穏やかさや丁寧さに欠ける。

Giải thích: 「荒っぽい」 thường dùng trong cụm 「荒っぽい口調」(Giọng điệu thô bạo).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1