Nghĩa
Thán từ phát ra khi cảm thấy ngạc nhiên, bất ngờ hoặc bối rối.
Giải thích
Diễn tả sự ngạc nhiên nhẹ, bối rối hoặc cảm thán ngay khi nhìn thấy hay nghe thấy điều ngoài dự đoán.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả sự ngạc nhiên nhẹ, bối rối hoặc cảm thán ngay khi nhìn thấy hay nghe thấy điều ngoài dự đoán.
Nghĩa chính 1
Thán từ phát ra khi cảm thấy ngạc nhiên, bất ngờ hoặc bối rối.
Ví dụ
-
あら、こんなところで会うとは思わなかった。
Ồ, tôi không ngờ lại gặp bạn ở nơi như thế này.
-
あら、もう雨が上がっているわ。
Ồ, mưa tạnh rồi này.
-
あら、それは本当に大変でしたね。
Ôi, chuyện đó hẳn là vất vả lắm.
Cách kết hợp thường dùng
-
あら、まあ
ồ, trời ơi
-
あら、大変
ôi, nguy rồi
-
あら、そうなの
ồ, vậy sao
Điểm cần lưu ý khi dùng
Theo truyền thống, đây được xem là cách nói mang sắc thái nữ tính, nhưng cách dùng thực tế khác nhau tùy người nói, hoàn cảnh và thế hệ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「あら」の意味として最も近いものを選んでください。
- アラビア語や共通の文化的背景を持つ人々・地域に関する呼称。
- 穏やかだった問題や状況を、さらに激しく複雑にする。
- 物事が起こる前に、先に準備して。
- 驚き・意外さ・困惑などを感じたときに発する語。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 驚き・意外さ・困惑などを感じたときに発する語。
Giải thích: 「あら」 thường dùng trong cụm 「あら、まあ」(ồ, trời ơi).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
