benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「あら」

Cách đọc
あら
Từ loại
interjection

Nghĩa

Thán từ phát ra khi cảm thấy ngạc nhiên, bất ngờ hoặc bối rối.

Giải thích

Diễn tả sự ngạc nhiên nhẹ, bối rối hoặc cảm thán ngay khi nhìn thấy hay nghe thấy điều ngoài dự đoán.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Diễn tả sự ngạc nhiên nhẹ, bối rối hoặc cảm thán ngay khi nhìn thấy hay nghe thấy điều ngoài dự đoán.

Nghĩa chính 1

Từ loại
interjection

Thán từ phát ra khi cảm thấy ngạc nhiên, bất ngờ hoặc bối rối.

Ví dụ

  1. あら、こんなところで会うとは思わなかった。

    Ồ, tôi không ngờ lại gặp bạn ở nơi như thế này.

  2. あら、もう雨が上がっているわ。

    Ồ, mưa tạnh rồi này.

  3. あら、それは本当に大変でしたね。

    Ôi, chuyện đó hẳn là vất vả lắm.

Cách kết hợp thường dùng

  • あら、まあ

    ồ, trời ơi

  • あら、大変

    ôi, nguy rồi

  • あら、そうなの

    ồ, vậy sao

Điểm cần lưu ý khi dùng

Theo truyền thống, đây được xem là cách nói mang sắc thái nữ tính, nhưng cách dùng thực tế khác nhau tùy người nói, hoàn cảnh và thế hệ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「あら」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. アラビア語や共通の文化的背景を持つ人々・地域に関する呼称。
  2. 穏やかだった問題や状況を、さらに激しく複雑にする。
  3. 物事が起こる前に、先に準備して。
  4. 驚き・意外さ・困惑などを感じたときに発する語。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 驚き・意外さ・困惑などを感じたときに発する語。

Giải thích: 「あら」 thường dùng trong cụm 「あら、まあ」(ồ, trời ơi).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1