benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「仰ぐ」

Cách đọc
あおぐ
Từ loại
verb_godan_transitive

Nghĩa

Ngẩng đầu nhìn lên trên.

Giải thích

Từ động tác nhìn lên, nghĩa mở rộng sang tôn kính và xin chỉ dẫn trong quan hệ trên dưới.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ động tác nhìn lên, nghĩa mở rộng sang tôn kính và xin chỉ dẫn trong quan hệ trên dưới.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_transitive

Ngẩng đầu nhìn lên trên.

Ví dụ

  1. 夜空を仰ぐと満月が見えた。

    Ngước lên trời đêm, tôi thấy trăng tròn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 天を仰ぐ

    ngước nhìn trời

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_godan_transitive

Tôn kính như một người xuất sắc.

Ví dụ

  1. 社員が師と仰ぐ技術者が講演した。

    Người kỹ sư được nhân viên tôn làm thầy đã diễn thuyết.

Cách kết hợp thường dùng

  • 恩師と仰ぐ

    tôn làm ân sư

Nghĩa khác 3

Từ loại
verb_godan_transitive

Xin chỉ thị hoặc trợ giúp.

Ví dụ

  1. 専門家の判断を仰ぐ必要がある。

    Cần xin ý kiến phán đoán của chuyên gia.

Cách kết hợp thường dùng

  • 指示を仰ぐ

    xin chỉ thị

Điểm cần lưu ý khi dùng

Phân biệt động tác cơ thể, sự tôn kính và yêu cầu lời khuyên theo đối tượng; nghĩa uống không được xét ở đây.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「仰ぐ(あおぐ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 頭を上げて上方を見る。
  2. 風を送って火の勢いを強める。
  3. 外から強く押して、物や体を締め付けること。
  4. 数量・水準・能力などが上がること、または上げること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 頭を上げて上方を見る。

Giải thích: 「仰ぐ」 thường dùng trong cụm 「天を仰ぐ」(ngước nhìn trời).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1