Nghĩa
Điều không được nói rõ bằng lời nhưng đã được những người liên quan hiểu và ngầm chấp thuận.
Giải thích
Các quy tắc, các giả định và các thỏa thuận không được thể hiện rõ ràng trong văn bản hay lời nói mà chỉ là những điều kiện chung được chia sẻ thông qua hoàn cảnh và thói quen.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Các quy tắc, các giả định và các thỏa thuận không được thể hiện rõ ràng trong văn bản hay lời nói mà chỉ là những điều kiện chung được chia sẻ thông qua hoàn cảnh và thói quen.
Nghĩa chính 1
Điều không được nói rõ bằng lời nhưng đã được những người liên quan hiểu và ngầm chấp thuận.
Ví dụ
-
会議では反対意見が出ず、提案は暗黙のうちに承認された。
Trong cuộc họp không có ý kiến phản đối nên đề xuất được ngầm phê duyệt.
-
職場には新人が雑用を担当するという暗黙のルールが残っていた。
Ở nơi làm việc vẫn tồn tại quy tắc bất thành văn rằng nhân viên mới phụ trách việc lặt vặt.
-
二人の間には、互いの過去を尋ねないという暗黙の了解がある。
Hai người có một thỏa thuận ngầm là không hỏi nhau về quá khứ của nhau, và họ cũng không nói chuyện với nhau về những điều xảy ra trong quá khủng khiếp.
Cách kết hợp thường dùng
-
暗黙の了解
sự ngầm hiểu
-
暗黙のルール
Quy tắc ngầm
-
暗黙の前提
Một giả định ngầm.
-
暗黙のうちに認める
Chấp nhận một cách ngầm.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó không chỉ đơn thuần là bí mật mà còn có nghĩa là những người tham gia hiểu được điều đó, dù họ không nói ra.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「暗黙(あんもく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 言葉では明確に表されていないが、関係者の間で理解・了解されていること。
- 予想していたとおりの結果になったことを表す語。
- 話し手と聞き手から離れたものを指して名詞を修飾する「あの」の表記。
- 政治的・社会的に重要な人物などを、ひそかに計画して殺害すること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 言葉では明確に表されていないが、関係者の間で理解・了解されていること。
Giải thích: 「暗黙」 thường dùng trong cụm 「暗黙の了解」(sự ngầm hiểu).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
