benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「案じる」

Cách đọc
あんじる
Từ loại
verb_ichidan_transitive

Nghĩa

Lo lắng về an toàn của con người và sự phát triển của mọi thứ, lo lắng cho những gì đang xảy ra.

Giải thích

Có hai nghĩa: lo lắng và quan tâm, hoặc nghĩ ra kế hoạch hay mưu sách để xử lý vấn đề.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Có hai nghĩa: lo lắng và quan tâm, hoặc nghĩ ra kế hoạch hay mưu sách để xử lý vấn đề.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_ichidan_transitive

Lo lắng về an toàn của con người và sự phát triển của mọi thứ, lo lắng cho những gì đang xảy ra.

Ví dụ

  1. 遠くで暮らす母は、いつも私の健康を案じている。

    Người mẹ sống xa luôn lo cho sức khỏe của tôi.

  2. 連絡が途絶えた仲間の身を案じ、捜索を依頼した。

    Ông đã gọi cho các cơ quan chức năng để tìm kiếm người bạn của mình, nhưng họ không thể liên lạc được với ông.

Cách kết hợp thường dùng

  • 身を案じる

    Để tự mình nhìn nhận bản thân.

  • 将来を案じる

    Để nhìn thấy tương lai.

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_ichidan_transitive

Nghĩ ra và xây dựng kế hoạch, phương pháp hoặc ý tưởng.

Ví dụ

  1. 状況を打開するため、彼はひそかに一計を案じた。

    Để phá thế bế tắc, ông ấy bí mật nghĩ ra một kế.

Cách kết hợp thường dùng

  • 一計を案じる

    Để tính toán một cách hợp lý.

  • 策を案じる

    Họ đã tìm ra một giải pháp để giải quyết vấn đề.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong tiếng Anh, từ "to think" có nghĩa là suy nghĩ, nhưng trong tiếng Việt nó được dùng để chỉ một ý tưởng hay kế hoạch.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「案じる(あんじる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 意見や実態を把握するため、多くの人に同じ質問をして回答を集める調査。
  2. 公演終了後、観客が出演者に追加の演奏や上演を求めること。
  3. 人の安全や物事の成り行きを心配する。
  4. 言葉では明確に表されていないが、関係者の間で理解・了解されていること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 人の安全や物事の成り行きを心配する。

Giải thích: 「案じる」 thường dùng trong cụm 「身を案じる」(Để tự mình nhìn nhận bản thân.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1