Nghĩa
Lo lắng về an toàn của con người và sự phát triển của mọi thứ, lo lắng cho những gì đang xảy ra.
Giải thích
Có hai nghĩa: lo lắng và quan tâm, hoặc nghĩ ra kế hoạch hay mưu sách để xử lý vấn đề.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Có hai nghĩa: lo lắng và quan tâm, hoặc nghĩ ra kế hoạch hay mưu sách để xử lý vấn đề.
Nghĩa chính 1
Lo lắng về an toàn của con người và sự phát triển của mọi thứ, lo lắng cho những gì đang xảy ra.
Ví dụ
-
遠くで暮らす母は、いつも私の健康を案じている。
Người mẹ sống xa luôn lo cho sức khỏe của tôi.
-
連絡が途絶えた仲間の身を案じ、捜索を依頼した。
Ông đã gọi cho các cơ quan chức năng để tìm kiếm người bạn của mình, nhưng họ không thể liên lạc được với ông.
Cách kết hợp thường dùng
-
身を案じる
Để tự mình nhìn nhận bản thân.
-
将来を案じる
Để nhìn thấy tương lai.
Nghĩa khác 2
Nghĩ ra và xây dựng kế hoạch, phương pháp hoặc ý tưởng.
Ví dụ
-
状況を打開するため、彼はひそかに一計を案じた。
Để phá thế bế tắc, ông ấy bí mật nghĩ ra một kế.
Cách kết hợp thường dùng
-
一計を案じる
Để tính toán một cách hợp lý.
-
策を案じる
Họ đã tìm ra một giải pháp để giải quyết vấn đề.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong tiếng Anh, từ "to think" có nghĩa là suy nghĩ, nhưng trong tiếng Việt nó được dùng để chỉ một ý tưởng hay kế hoạch.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「案じる(あんじる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 意見や実態を把握するため、多くの人に同じ質問をして回答を集める調査。
- 公演終了後、観客が出演者に追加の演奏や上演を求めること。
- 人の安全や物事の成り行きを心配する。
- 言葉では明確に表されていないが、関係者の間で理解・了解されていること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 人の安全や物事の成り行きを心配する。
Giải thích: 「案じる」 thường dùng trong cụm 「身を案じる」(Để tự mình nhìn nhận bản thân.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
