benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「暗示」

Cách đọc
あんじ
Từ loại
verb_suru_transitive

Nghĩa

Gợi ý một sự việc một cách gián tiếp, không nói thẳng.

Giải thích

Nó được sử dụng khi một biểu hiện hoặc dấu hiệu chỉ ra gián tiếp một ý nghĩa khác và khi tác động tâm lý có thể ảnh hưởng đến người nhận.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó được sử dụng khi một biểu hiện hoặc dấu hiệu chỉ ra gián tiếp một ý nghĩa khác và khi tác động tâm lý có thể ảnh hưởng đến người nhận.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_transitive

Gợi ý một sự việc một cách gián tiếp, không nói thẳng.

Ví dụ

  1. 題名は物語の悲しい結末を暗示している。

    Nhan đề ám chỉ kết thúc buồn của câu chuyện.

  2. 売上の急減は、市場全体の変化を暗示する重要な兆候だ。

    Sự sụt giảm mạnh của doanh số bán hàng là một dấu hiệu quan trọng cho thấy sự thay đổi trên toàn thị trường.

Cách kết hợp thường dùng

  • 未来を暗示する

    Những ẩn ý về tương lai.

  • 危険を暗示する兆候

    Dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm.

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Tính cách: Là khả năng của một người để có ảnh hưởng vô thức đến suy nghĩ, cảm xúc và hành vi của người khác thông qua lời nói hoặc hành động.

Ví dụ

  1. 選手は「必ず成功できる」と自己暗示をかけて試合に臨んだ。

    Vận động viên tự ám thị rằng ‘nhất định sẽ thành công’ trước khi thi đấu.

Cách kết hợp thường dùng

  • 暗示をかける

    Để gợi ý một điều gì đó.

  • 自己暗示

    Tự mình ám chỉ, tự gợi ý.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong nghĩa gợi ý gián tiếp, sự việc hoặc biểu hiện báo hiệu điều gì đó; trong nghĩa tâm lý, lời nói hay tác động ảnh hưởng đến phản ứng của một người.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「暗示(あんじ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 人の安全や物事の成り行きを心配する。
  2. 意見や実態を把握するため、多くの人に同じ質問をして回答を集める調査。
  3. 直接言わずに、ある事柄をそれとなく示すこと。
  4. 公演終了後、観客が出演者に追加の演奏や上演を求めること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 直接言わずに、ある事柄をそれとなく示すこと。

Giải thích: 「暗示」 thường dùng trong cụm 「未来を暗示する」(Những ẩn ý về tương lai.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1