benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「安堵」

Cách đọc
あんど
Từ loại
verb_suru_intransitive

Nghĩa

Cảm giác nhẹ nhõm khi điều từng lo lắng đã được giải quyết.

Giải thích

Nó thể hiện cảm giác của một người đã căng thẳng vì sợ kết quả xấu, nhưng khi họ được đảm bảo an toàn và thành công thì họ sẽ thoát khỏi nỗi lo lắng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó thể hiện cảm giác của một người đã căng thẳng vì sợ kết quả xấu, nhưng khi họ được đảm bảo an toàn và thành công thì họ sẽ thoát khỏi nỗi lo lắng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_intransitive

Cảm giác nhẹ nhõm khi điều từng lo lắng đã được giải quyết.

Ví dụ

  1. 行方不明だった子どもが無事に見つかり、家族は安堵した。

    Đứa trẻ mất tích được tìm thấy an toàn nên gia đình thở phào nhẹ nhõm.

  2. 検査結果に異常がないと聞いて、安堵のため息をついた。

    Nghe kết quả xét nghiệm không có bất thường, tôi thở phào nhẹ nhõm.

  3. 避難者全員の安全が確認され、会場に安堵が広がった。

    Tất cả người tị nạn đã được an toàn, và một không khí bình yên đã lan rộng khắp nơi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 無事を知って安堵する

    An lòng khi biết vẫn bình an

  • 安堵の表情

    vẻ mặt nhẹ nhõm

  • 安堵のため息

    Một hơi thở an ủi.

  • 安堵が広がる

    Tình cảm được giải phóng, sự an toàn lan rộng.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ hơi ngữ pháp, dùng để chỉ sự an tâm sau khi nguyên nhân của nỗi lo đã được giải quyết. Nó không liên quan đến các từ ngữ lịch sử như quyền sở hữu đất đai.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「安堵(あんど)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 直接言わずに、ある事柄をそれとなく示すこと。
  2. 人の安全や物事の成り行きを心配する。
  3. 意見や実態を把握するため、多くの人に同じ質問をして回答を集める調査。
  4. 心配していたことが解決し、ほっと安心すること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 心配していたことが解決し、ほっと安心すること。

Giải thích: 「安堵」 thường dùng trong cụm 「無事を知って安堵する」(An lòng khi biết vẫn bình an).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1