benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「暗中模索」

Cách đọc
あんちゅうもさく
Từ loại
verb_suru_ambitransitive

Nghĩa

Tiếp tục tìm giải pháp khi không có manh mối hoặc phương pháp chắc chắn.

Giải thích

Diễn tả việc thử đi thử lại để tìm hướng hoặc cách làm khi không thấy triển vọng và không biết đáp án đúng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Diễn tả việc thử đi thử lại để tìm hướng hoặc cách làm khi không thấy triển vọng và không biết đáp án đúng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_ambitransitive

Tiếp tục tìm giải pháp khi không có manh mối hoặc phương pháp chắc chắn.

Ví dụ

  1. 現場は暗中模索しながら、前例のない感染症への対応を進めた。

    Hiện trường vừa dò dẫm tìm cách vừa ứng phó với dịch bệnh chưa từng có tiền lệ.

  2. 資金不足を解決する方法について、経営陣は暗中模索を続けている。

    Ban lãnh đạo vẫn đang mò mẫm tìm cách giải quyết tình trạng thiếu vốn.

  3. 研究を始めた当初は資料も少なく、まさに暗中模索の状態だった。

    Khi bắt đầu nghiên cứu, chúng tôi chỉ có rất ít tài liệu và thực sự là một cuộc tìm kiếm bí mật.

Cách kết hợp thường dùng

  • 暗中模索する

    Để tìm kiếm bí mật.

  • 暗中模索を続ける

    Họ tiếp tục tìm kiếm bí mật.

  • 暗中模索の状態

    Tình trạng bí mật tìm kiếm.

  • 手探りで暗中模索する

    Để tìm kiếm, họ phải đi lẩn trốn và ẩn nấp.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nó không chỉ là một việc nghiên cứu và xem xét, mà còn là một tình huống mà người ta đang tìm kiếm bởi vì họ không có manh mối hay phương pháp xác định.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「暗中模索(あんちゅうもさく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 心配していたことが解決し、ほっと安心すること。
  2. 直接言わずに、ある事柄をそれとなく示すこと。
  3. 人の安全や物事の成り行きを心配する。
  4. 手掛かりや確かな方法がない中で、解決策を探し続けること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 手掛かりや確かな方法がない中で、解決策を探し続けること。

Giải thích: 「暗中模索」 thường dùng trong cụm 「暗中模索する」(Để tìm kiếm bí mật.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1