benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「網の目」

Cách đọc
あみのめ
Từ loại
noun

Nghĩa

Từng khoảng trống giữa các sợi tạo nên lưới, hoặc kết cấu dạng ô lưới đó.

Giải thích

Chỉ phần ô mắt của lưới; nghĩa chuyển dùng cho trạng thái đường sá hay mạng lưới liên lạc trải rộng dày đặc.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ phần ô mắt của lưới; nghĩa chuyển dùng cho trạng thái đường sá hay mạng lưới liên lạc trải rộng dày đặc.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Từng khoảng trống giữa các sợi tạo nên lưới, hoặc kết cấu dạng ô lưới đó.

Ví dụ

  1. 小魚が逃げないよう、網の目の細かい網を使った。

    Để cá nhỏ không thoát, người ta dùng lưới có mắt nhỏ.

  2. 旧市街には細い道が網の目のように広がっている。

    Trong khu phố cổ, những con đường nhỏ đan ra như mắt lưới.

  3. 破れた網の目を一つずつ糸で補修した。

    Từng mắt lưới rách được vá lại bằng chỉ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 網の目が細かい

    mắt lưới nhỏ

  • 網の目のように広がる

    trải rộng như mắt lưới

  • 網の目を補修する

    vá mắt lưới

Điểm cần lưu ý khi dùng

Ngoài 'mắt lưới nhỏ', còn dùng ẩn dụ như 'đường chạy đan như mắt lưới'. Từ này chú trọng các ô và cách bố trí chứ không phải bản thân tấm lưới.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「網の目(あみのめ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 手掛かりや確かな方法がない中で、解決策を探し続けること。
  2. 網を形作る、糸と糸の間の一つ一つのすき間や、その格子状の構造。
  3. 心配していたことが解決し、ほっと安心すること。
  4. 直接言わずに、ある事柄をそれとなく示すこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 網を形作る、糸と糸の間の一つ一つのすき間や、その格子状の構造。

Giải thích: 「網の目」 thường dùng trong cụm 「網の目が細かい」(mắt lưới nhỏ).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1