benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「余す」

Cách đọc
あます
Từ loại
verb_godan_transitive

Nghĩa

Không dùng hết toàn bộ mà để lại một phần.

Giải thích

Ngoại động từ diễn tả việc để dư thời gian, tài nguyên, sức lực...

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Ngoại động từ diễn tả việc để dư thời gian, tài nguyên, sức lực...

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_transitive

Không dùng hết toàn bộ mà để lại một phần.

Ví dụ

  1. 材料を余すことなく使い切った。

    Dùng hết nguyên liệu, không để lãng phí chút nào.

  2. 持てる力を余すところなく発揮した。

    Phát huy toàn bộ năng lực hiện có, không giữ lại chút nào.

  3. 説明は細部まで余すことなく記録した。

    Ghi lại toàn bộ lời giải thích đến từng chi tiết, không bỏ sót gì.

Cách kết hợp thường dùng

  • 余すことなく

    Không để lại dư thừa.

  • 力を余す

    để dư sức lực

  • 材料を余す

    để thừa vật liệu

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong tiếng Nhật hiện đại, đặc biệt thường gặp trong cách nói cố định ‘không bỏ sót chút nào’.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「余す(あます)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 糸や線を交差させて作る網状のもの。
  2. 全部使い切らず、一部を残す。
  3. 網を形作る、糸と糸の間の一つ一つのすき間や、その格子状の構造。
  4. 手掛かりや確かな方法がない中で、解決策を探し続けること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 全部使い切らず、一部を残す。

Giải thích: 「余す」 thường dùng trong cụm 「余すことなく」(Không để lại dư thừa.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1