benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「甘口」

Cách đọc
あまくち
Từ loại
noun

Nghĩa

Vị có độ ngọt cao hoặc độ cay, mặn được giảm nhẹ.

Giải thích

Dùng để phân loại hương vị của rượu, cà ri, nước xốt v.v. về phía ngọt hơn, đối lập với loại cay hoặc khô.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Dùng để phân loại hương vị của rượu, cà ri, nước xốt v.v. về phía ngọt hơn, đối lập với loại cay hoặc khô.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Vị có độ ngọt cao hoặc độ cay, mặn được giảm nhẹ.

Ví dụ

  1. この日本酒は甘口で、米の香りが柔らかく残る。

    Loại sake này có vị ngọt, để lại hương gạo dịu nhẹ.

  2. 子ども用には、カレーを甘口にして辛さを抑えた。

    Phần cà ri dành cho trẻ em được làm vị ngọt để giảm độ cay.

  3. 私は甘口のたれより、しょうゆの利いた味を好む。

    Tôi thích vị đậm nước tương hơn loại nước xốt ngọt.

Cách kết hợp thường dùng

  • 甘口の酒

    rượu vị ngọt

  • 甘口カレー

    cà ri vị ngọt

  • 甘口のたれ

    nước xốt ngọt

  • 甘口に仕上げる

    chế biến theo vị ngọt

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này biểu thị hương vị đồ ăn, thức uống đối lập với vị cay hoặc loại khô. Với rượu, nó đôi khi chỉ cảm nhận khi uống chứ không chỉ hàm lượng đường.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「甘口(あまくち)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 全部使い切らず、一部を残す。
  2. 砂糖の甘さが強い、または辛さ・塩辛さが控えめな味。
  3. 糸や線を交差させて作る網状のもの。
  4. 網を形作る、糸と糸の間の一つ一つのすき間や、その格子状の構造。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 砂糖の甘さが強い、または辛さ・塩辛さが控えめな味。

Giải thích: 「甘口」 thường dùng trong cụm 「甘口の酒」(rượu vị ngọt).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1