benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「甘える」

Cách đọc
あまえる
Từ loại
verb_ichidan_intransitive

Nghĩa

Dựa dẫm vào người thân thiết như một đứa trẻ và tỏ thái độ vòi vĩnh.

Giải thích

Chỉ việc dựa vào người khác với mong đợi được yêu thương hoặc bao dung; có thể là sự phụ thuộc đáng yêu, cũng có thể là thái độ lợi dụng lòng tốt.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ việc dựa vào người khác với mong đợi được yêu thương hoặc bao dung; có thể là sự phụ thuộc đáng yêu, cũng có thể là thái độ lợi dụng lòng tốt.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_ichidan_intransitive

Dựa dẫm vào người thân thiết như một đứa trẻ và tỏ thái độ vòi vĩnh.

Ví dụ

  1. 幼い弟は母親を見るとすぐ甘えた声を出す。

    Cậu em nhỏ cứ thấy mẹ là lập tức nói giọng nũng nịu.

Cách kết hợp thường dùng

  • 親に甘える

    làm nũng với cha mẹ

  • 甘える相手

    người để mình dựa dẫm

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_ichidan_intransitive

Trông cậy vào thiện ý của đối phương và không ngại ngần nhờ vả.

Ví dụ

  1. 体調が悪い日は、家族に甘えて家事を任せてもいい。

    Những hôm không khỏe, bạn có thể dựa vào gia đình và giao việc nhà cho họ.

  2. ご厚意に甘え、今夜はここに泊めていただきます。

    Xin được nhận lòng tốt của anh chị và cho phép tôi ở lại đây tối nay.

Cách kết hợp thường dùng

  • 好意に甘える

    dựa vào lòng tốt

  • お言葉に甘える

    xin nhận lời đề nghị ấy

Điểm cần lưu ý khi dùng

Với người, từ này dùng như “làm nũng với cha mẹ”; với thiện ý, dùng như “xin nhận lời đề nghị”. Cách dùng sau còn là mẫu câu lịch sự khi nhận lời mời hoặc đề nghị.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「甘える(あまえる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 親しい相手に子どものように頼り、わがままな態度を取る。
  2. 雨にぬれるのを防ぐために身に着けたり使ったりする道具。
  3. 砂糖の甘さが強い、または辛さ・塩辛さが控えめな味。
  4. 全部使い切らず、一部を残す。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 親しい相手に子どものように頼り、わがままな態度を取る。

Giải thích: 「甘える」 thường dùng trong cụm 「親に甘える」(làm nũng với cha mẹ).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1