benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「悪戦苦闘」

Cách đọc
あくせんくとう
Từ loại
verb_suru_intransitive

Nghĩa

Trong hoàn cảnh khó khăn, phải nỗ lực hết sức trong đau khổ.

Giải thích

Diễn tả việc đối mặt với đối thủ mạnh hoặc nhiệm vụ khó và cố gắng hết sức dù không tiến triển như mong muốn.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Diễn tả việc đối mặt với đối thủ mạnh hoặc nhiệm vụ khó và cố gắng hết sức dù không tiến triển như mong muốn.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_intransitive

Trong hoàn cảnh khó khăn, phải nỗ lực hết sức trong đau khổ.

Ví dụ

  1. 初めての機械を組み立てるのに、説明書を見ながら悪戦苦闘した。

    Tôi đã phải đấu tranh rất nhiều để lắp ráp chiếc máy đầu tiên của mình, đọc các hướng dẫn và cố gắng hết sức.

  2. 新人たちは大量の資料整理に悪戦苦闘している。

    Những người mới bắt đầu phải đối mặt với một lượng tài liệu khổng lồ và phải chiến đấu để xử lý chúng.

  3. 選手は強風に悪戦苦闘しながら、最後まで競技を続けた。

    Vận động viên vật lộn với gió mạnh nhưng vẫn tiếp tục thi đấu đến cuối.

Cách kết hợp thường dùng

  • 難題に悪戦苦闘する

    Đối mặt với những thách thức khó khăn, chiến đấu tàn bạo.

  • 操作に悪戦苦闘する

    Để điều khiển để chiến đấu chống lại những kẻ xấu.

  • 一人で悪戦苦闘する

    Một mình chiến đấu với ác quỷ.

  • 悪戦苦闘の末

    Sau một trận đánh ác liệt, quân Tần bị đánh bại.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không chỉ có nỗ lực, từ này còn hàm ý đối thủ hoặc nhiệm vụ rất khó và tình hình không tiến triển như ý.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「悪戦苦闘(あくせんくとう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 人に強い不快感を与える、ひどく嫌なにおい。
  2. 困難な状況の中で、苦しみながら懸命に努力すること。
  3. 職業としてではなく、趣味として活動する人。
  4. 親しい相手に子どものように頼り、わがままな態度を取る。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 困難な状況の中で、苦しみながら懸命に努力すること。

Giải thích: 「悪戦苦闘」 thường dùng trong cụm 「難題に悪戦苦闘する」(Đối mặt với những thách thức khó khăn, chiến đấu tàn bạo.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1