benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「悪」

Cách đọc
あく
Từ loại
noun

Nghĩa

Điều trái với đạo đức hoặc chuẩn mực xã hội và gây hại cho con người hay xã hội.

Giải thích

Là khái niệm đối lập với thiện, dùng để chỉ khái quát hành vi, tính chất hoặc thế lực xấu.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Là khái niệm đối lập với thiện, dùng để chỉ khái quát hành vi, tính chất hoặc thế lực xấu.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Điều trái với đạo đức hoặc chuẩn mực xã hội và gây hại cho con người hay xã hội.

Ví dụ

  1. 物語では善と悪の対立が単純には描かれていない。

    Câu chuyện không đơn giản hóa cuộc chiến giữa thiện và ác, mà là một sự đối đầu giữa những người tốt và xấu.

  2. 権力を得た人物が次第に悪へ傾いていく過程を描いた作品だ。

    Tác phẩm miêu tả quá trình một người sau khi nắm quyền dần nghiêng về cái ác.

  3. 小さな不正を見逃すことが、さらに大きな悪を生むこともある。

    Việc bỏ qua những sai phạm nhỏ bé có thể dẫn đến những điều tồi tệ hơn, và thậm chí là những điều xấu xa hơn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 善と悪

    Tốt và xấu là cái gì?

  • 悪に染まる

    Những người bị ám ảnh bởi cái ác.

  • 悪を憎む

    Người ghét cái ác là người ghét sự xấu xa.

  • 悪を生む

    Đó là cái ác sinh ra cái xấu.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là cách dùng chỉ cái ác trừu tượng; cách gọi tắt ‘vai phản diện’ trong sân khấu bằng 悪 là nghĩa khác.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「悪(あく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 利益のために、悪質で手加減のないやり方をする。
  2. 道徳や社会の規範に反し、人や社会に害をもたらすこと。
  3. 悪い結果が次の原因となり、状況をさらに悪化させる繰り返し。
  4. 縁起が悪いとされる日。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 道徳や社会の規範に反し、人や社会に害をもたらすこと。

Giải thích: 「悪」 thường dùng trong cụm 「善と悪」(Tốt và xấu là cái gì?).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1