benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「憧れ」

Cách đọc
あこがれ
Từ loại
noun

Nghĩa

Cảm giác bị hấp dẫn mạnh mẽ bởi một người, một nghề nghiệp, một cuộc sống lý tưởng và mong muốn được tiếp cận với họ.

Giải thích

Một mong muốn lâu dài hướng tới đối tượng khiến ta kính trọng hoặc bị thu hút, không chỉ giới hạn ở tình cảm yêu đương.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Một mong muốn lâu dài hướng tới đối tượng khiến ta kính trọng hoặc bị thu hút, không chỉ giới hạn ở tình cảm yêu đương.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Cảm giác bị hấp dẫn mạnh mẽ bởi một người, một nghề nghiệp, một cuộc sống lý tưởng và mong muốn được tiếp cận với họ.

Ví dụ

  1. 子どもの頃から宇宙飛行士への憧れを抱いていた。

    Từ nhỏ, người ấy đã ôm ấp niềm ngưỡng mộ đối với các phi hành gia.

  2. 田舎暮らしは都会で働く彼女の憧れだった。

    Cuộc sống nông thôn là niềm mơ ước của cô ấy, người làm việc ở thành phố.

  3. 憧れの選手と同じ舞台に立つ夢がかなった。

    Ước mơ được đứng trên cùng một sân khấu với vận động viên mình ngưỡng mộ đã thành hiện thực.

Cách kết hợp thường dùng

  • 憧れを抱く

    ôm ấp niềm ngưỡng mộ

  • 憧れの職業

    Nghề nghiệp mà bạn mơ ước.

  • 強い憧れ

    niềm ngưỡng mộ mãnh liệt

  • 憧れの人

    người mình ngưỡng mộ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nó bao gồm mong muốn và sự tôn trọng để tiếp cận như một lý tưởng, chứ không chỉ là một sự ưa thích tạm thời.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「憧れ(あこがれ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 理想的な人・職業・生活などに強く心を引かれ、自分も近づきたいと願う気持ち。
  2. 道徳や社会の規範に反し、人や社会に害をもたらすこと。
  3. 利益のために、悪質で手加減のないやり方をする。
  4. 悪い結果が次の原因となり、状況をさらに悪化させる繰り返し。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 理想的な人・職業・生活などに強く心を引かれ、自分も近づきたいと願う気持ち。

Giải thích: 「憧れ」 thường dùng trong cụm 「憧れを抱く」(ôm ấp niềm ngưỡng mộ).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1