benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「相対」

Cách đọc
あいたい
Từ loại
noun

Nghĩa

Hai bên liên quan trực tiếp đối diện nhau mà không qua người thứ ba.

Giải thích

Một cách nói cổ hoặc mang tính chuyên môn, chỉ việc đàm phán, mua bán v.v. được tiến hành trực tiếp chỉ giữa hai bên liên quan.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Một cách nói cổ hoặc mang tính chuyên môn, chỉ việc đàm phán, mua bán v.v. được tiến hành trực tiếp chỉ giữa hai bên liên quan.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Hai bên liên quan trực tiếp đối diện nhau mà không qua người thứ ba.

Ví dụ

  1. 売り手と相対で価格を交渉した。

    Người bán và người mua trực tiếp thương lượng giá.

  2. 仲介を通さず相対取引を行う。

    Tiến hành giao dịch trực tiếp giữa hai bên, không qua trung gian.

  3. 本人と相対で話を聞いた。

    Tôi đã trực tiếp gặp chính người đó để nghe trình bày.

Cách kết hợp thường dùng

  • 相対で話す

    nói chuyện trực tiếp

  • 相対取引

    giao dịch trực tiếp giữa hai bên

  • 相対で交渉する

    đàm phán trực tiếp

Điểm cần lưu ý khi dùng

Ở nghĩa này, từ được đọc là aitai và chỉ quan hệ trực tiếp giữa các bên; cần phân biệt với cách đọc sōtai mang nghĩa so sánh hoặc tương hỗ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「相対(あいたい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 同種の出来事が短い間隔で次々に起こる。
  2. 愛する気持ちと憎む気持ち。
  3. 当事者同士が第三者を介さず直接向き合うこと。
  4. 食べ物や飲み物から感じられる風味。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 当事者同士が第三者を介さず直接向き合うこと。

Giải thích: 「相対」 thường dùng trong cụm 「相対で話す」(nói chuyện trực tiếp).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1