benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「相まって」

Cách đọc
あいまって
Từ loại
adverb

Nghĩa

Kết hợp với yếu tố khác và cùng tác động lẫn nhau.

Giải thích

Diễn tả nhiều yếu tố cùng phát huy tác dụng để tạo ra một kết quả.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Diễn tả nhiều yếu tố cùng phát huy tác dụng để tạo ra một kết quả.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adverb

Kết hợp với yếu tố khác và cùng tác động lẫn nhau.

Ví dụ

  1. 丁寧な接客が料理の味と相まって、店の評判を高めた。

    Sự phục vụ chu đáo kết hợp với hương vị món ăn đã nâng cao danh tiếng của quán.

  2. 新しい道具は熟練の技と相まって、作業の精度を向上させた。

    Dụng cụ mới kết hợp với tay nghề thành thạo đã nâng độ chính xác của công việc.

  3. 静かな音楽が柔らかな照明と相まって、落ち着いた空間を作っていた。

    Âm nhạc êm dịu kết hợp với ánh sáng mềm mại tạo nên không gian yên tĩnh.

Cách kết hợp thường dùng

  • 努力と相まって

    kết hợp với nỗ lực

  • 経験と相まって

    kết hợp với kinh nghiệm

  • 技術と相まって効果を生む

    kết hợp với kỹ thuật tạo ra hiệu quả

Điểm cần lưu ý khi dùng

Như 「経験と相まって」「努力が才能と相まって」, dùng 「と」 để chỉ yếu tố kết hợp. Nhấn mạnh sự phối hợp tạo hiệu quả, hơn là chỉ hai thứ đồng thời tồn tại.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「相まって(あいまって)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 人に接するときの、感じのよさや親しみやすさ。
  2. 当事者同士が第三者を介さず直接向き合うこと。
  3. 別の要素と組み合わさり、互いに作用して。
  4. 同種の出来事が短い間隔で次々に起こる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 別の要素と組み合わさり、互いに作用して。

Giải thích: 「相まって」 thường dùng trong cụm 「努力と相まって」(kết hợp với nỗ lực).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1