benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「合間」

Cách đọc
あいま
Từ loại
noun

Nghĩa

Thời gian ngắn từ khi một hoạt động bị gián đoạn đến khi hoạt động tiếp theo bắt đầu.

Giải thích

Nó thường được dùng để chỉ một khoảng thời gian ngắn trong một công việc bận rộn, nhưng cũng có thể được sử dụng để chỉ những khoảng trống vật lý.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó thường được dùng để chỉ một khoảng thời gian ngắn trong một công việc bận rộn, nhưng cũng có thể được sử dụng để chỉ những khoảng trống vật lý.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Thời gian ngắn từ khi một hoạt động bị gián đoạn đến khi hoạt động tiếp theo bắt đầu.

Ví dụ

  1. 仕事の合間を縫って、資格試験の勉強を続けた。

    Tôi tranh thủ những lúc nghỉ giữa công việc để tiếp tục ôn thi lấy chứng chỉ.

  2. 会議の合間に、急いで昼食を済ませた。

    Trong khoảng nghỉ giữa hai cuộc họp, tôi vội ăn xong bữa trưa.

Cách kết hợp thường dùng

  • 仕事の合間

    Khoảng nghỉ giữa công việc

  • 合間を縫う

    Tranh thủ lúc rảnh giữa các việc

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Khoảng cách giữa các vật thể, khoảng cách từ một vật đến thứ khác.

Ví dụ

  1. 雲の合間から、夕日が一瞬だけ見えた。

    Mặt trời lặn chỉ có thể nhìn thấy trong một khoảnh khắc qua những đám mây.

Cách kết hợp thường dùng

  • 雲の合間

    Khe giữa những đám mây

Điểm cần lưu ý khi dùng

Khi nói về thời gian, thường dùng 「~の合間に」 hoặc 「合間を縫って」; cách sau mang nghĩa xoay xở tìm thời gian trong lúc bận rộn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「合間(あいま)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 別の要素と組み合わさり、互いに作用して。
  2. ある活動が途切れて、次の活動までにできる短い時間。
  3. 人に接するときの、感じのよさや親しみやすさ。
  4. 当事者同士が第三者を介さず直接向き合うこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. ある活動が途切れて、次の活動までにできる短い時間。

Giải thích: 「合間」 thường dùng trong cụm 「仕事の合間」(Khoảng nghỉ giữa công việc).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1