Nghĩa
Mối quan hệ giữa người với người và mức độ thân thiết của quan hệ ấy.
Giải thích
Biểu thị hai người có quan hệ gì, chẳng hạn người nhà, bạn bè hay đồng nghiệp, đồng thời đề cập đến độ thân mật và tính chất giao tiếp.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Biểu thị hai người có quan hệ gì, chẳng hạn người nhà, bạn bè hay đồng nghiệp, đồng thời đề cập đến độ thân mật và tính chất giao tiếp.
Nghĩa chính 1
Mối quan hệ giữa người với người và mức độ thân thiết của quan hệ ấy.
Ví dụ
-
二人は冗談を言い合えるほど親しい間柄だ。
Hai người thân thiết đến mức có thể đùa vui với nhau.
-
取引先とは、十年以上にわたる信頼の間柄を築いてきた。
Chúng tôi đã xây dựng mối quan hệ tin cậy với đối tác kinh doanh trong hơn mười năm.
-
兄弟の間柄だからこそ、率直に言いにくいこともある。
Chính vì là anh em nên đôi khi có những điều khó nói thẳng.
Cách kết hợp thường dùng
-
親しい間柄
mối quan hệ thân thiết
-
信頼し合う間柄
mối quan hệ tin cậy lẫn nhau
-
夫婦の間柄
quan hệ vợ chồng
-
どんな間柄か
có quan hệ như thế nào
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chủ yếu dùng cho quan hệ giữa người với người và thường kèm tính chất của quan hệ như “thân thiết” hoặc “trong công việc”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「間柄(あいだがら)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 人と人との関係や、その親しさの程度。
- ある活動が途切れて、次の活動までにできる短い時間。
- 別の要素と組み合わさり、互いに作用して。
- 人に接するときの、感じのよさや親しみやすさ。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 人と人との関係や、その親しさの程度。
Giải thích: 「間柄」 thường dùng trong cụm 「親しい間柄」(mối quan hệ thân thiết).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
